Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 201,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Bulgaria201,5189,9185,3182,6177,1169164,7159,7155,9151,3
Luxembourg121,7120,1119,8118117,9115,4114,9116,3113,8116,4

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026201,5+9,67%201,5201,5201,5+13,78%···
2025183,73+13,18%189,9177,1177,1+13,6%182,6+14,34%185,3+12,51%189,9+12,37%
2024162,33+11,91%169155,9155,9+13,46%159,7+11,29%164,7+11,28%169+11,7%
2023145,05+15,81%151,3137,4137,4+18,24%143,5+18,69%148+16,35%151,3+10,68%
2022125,25+17,94%136,7116,2116,2+16,08%120,9+15,36%127,2+18,11%136,7+21,84%
2021106,2+6,2%112,2100,1100,10,5%104,8+1,65%107,7+13,97%112,2+10,22%
2020100+6,07%103,194,5100,6+8,99%103,1+10,39%94,50,32%101,8+5,38%
201994,28+11,34%96,692,392,3+13,53%93,4+10,66%94,8+9,72%96,6+11,55%
201884,68+8,52%86,681,381,3+8,4%84,4+10,04%86,4+9,23%86,6+6,52%
201778,02+11,94%81,37575+12,28%76,7+9,89%79,1+12,2%81,3+13,39%
201669,7+7,6%71,766,866,8+5,03%69,8+9,4%70,5+8,13%71,7+7,82%
201564,78+7,56%66,563,663,6+6,18%63,8+7,23%65,2+9,03%66,5+7,78%
201460,22+5,47%61,759,559,9+5,83%59,5+4,94%59,8+4,91%61,7+6,2%
201357,1+4,44%58,156,656,6+5,2%56,7+4,42%57+3,45%58,1+4,68%
201254,68+3,85%55,553,853,8+4,06%54,3+3,23%55,1+3,96%55,5+4,13%
201152,65+3,54%53,351,751,7+1,57%52,6+5,2%53+3,72%53,3+3,7%
201050,85+8,6%51,45050,9+8,07%50+7,3%51,1+9,42%51,4+9,59%
200946,83+10,57%47,146,647,1+17,75%46,6+10,17%46,7+8,1%46,9+6,83%
200842,35+21,09%43,94040+20,85%42,3+24,41%43,2+20%43,9+19,29%
200734,97+16,1%36,833,133,1+14,53%34+14,86%36+18,03%36,8+16,83%
200630,13+5,24%31,528,928,9+3,21%29,6+4,23%30,5+5,54%31,5+7,88%
200528,63+6,12%29,22828+6,46%28,4+4,8%28,9+6,25%29,2+6,96%
200426,98+5,06%27,326,326,3+3,14%27,1+6,27%27,2+5,84%27,3+5%
200325,68+3,42%2625,525,5+3,24%25,5+2,82%25,7+4,05%26+3,59%
200224,83+2,69%25,124,724,7+6,93%24,8+3,33%24,7+0%25,1+0,8%
200124,17·24,923,123,12424,724,9

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế