Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q1-2026 đạt 132,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Hy Lạp132,5131,2127,1128,5124,2121,6118,2117,6116,7114,7
Slovakia143,2140,5138,2141,4135,7132,7130,8129,3128,6126,5

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026132,5+3,72%132,5132,5132,5+6,68%···
2025127,75+7,78%131,2124,2124,2+6,43%128,5+9,27%127,1+7,53%131,2+7,89%
2024118,53+5,47%121,6116,7116,7+6,97%117,6+7,2%118,2+1,9%121,6+6,02%
2023112,38+6,67%116109,1109,1+7,49%109,7+5,38%116+7,41%114,7+6,4%
2022105,35+4,59%108101,5101,50,59%104,1+2,56%108+9,64%107,8+6,94%
2021100,73+0,75%102,198,5102,1+4,61%101,5+0,5%98,51,3%100,80,69%
202099,98+3,71%101,597,697,6+2,41%101+6,09%99,8+2,25%101,5+4,1%
201996,4+1,88%97,695,295,3+1,06%95,2+0,95%97,6+2,85%97,5+2,63%
201894,63+2,91%9594,394,3+3,63%94,3+2,95%94,9+3,26%95+1,82%
201791,95+0,91%93,39191+1%91,6+0,22%91,90,43%93,3+2,87%
201691,13+1,22%92,390,190,1+0,33%91,4+3,98%92,3+0,87%90,70,22%
201590,03−0,66%91,587,989,8+0,34%87,92,66%91,50,65%90,9+0,33%
201490,63+0,47%92,189,589,51,86%90,31,31%92,1+3,14%90,6+2,03%
201390,2−9,87%91,588,891,211,46%91,59,5%89,38,03%88,810,39%
2012100,07−8,23%10397,11038,77%101,18,67%97,111%99,14,25%
2011109,05−5,03%112,9103,5112,94%110,73,99%109,14,72%103,57,51%
2010114,82+0,86%117,6111,9117,6+8,79%115,3+1,23%114,51,55%111,94,44%
2009113,85−0,13%117,1108,1108,14,08%113,9+0,62%116,33,57%117,1+6,94%
2008114+4,44%120,6109,5112,7+4,06%113,2+4,04%120,6+5,42%109,5+4,19%
2007109,15+5%114,4105,1108,3+6,39%108,8+6,35%114,4+11,39%105,13,58%
2006103,95−1,91%109101,8101,83,32%102,33,94%102,73,66%109+3,32%
2005105,98+0,09%106,6105,3105,3+1,54%106,5+0,47%106,60,28%105,51,31%
2004105,88+6,14%106,9103,7103,7+4,43%106+15,59%106,9+4,29%106,9+1,33%
200399,75+5,72%105,591,799,3+7,7%91,72,65%102,5+8,58%105,5+9,21%
200294,35+11,07%96,692,292,2+10,55%94,2+10,18%94,4+11,45%96,6+12,06%
200184,95+3,79%86,283,483,4+5,57%85,5+5,3%84,7+2,67%86,2+1,77%
200081,85·84,7797981,282,584,7

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế