Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 302,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Ireland302,9289,4282,7283280,8276,6273,5273,4265,1272,8
Áo133,5132130,8130127,9126,7127,4124,4122,5118,6

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026302,9+6,66%302,9302,9302,9+7,87%···
2025283,98+4,35%289,4280,8280,8+5,92%283+3,51%282,7+3,36%289,4+4,63%
2024272,15+7,71%276,6265,1265,1+10,69%273,4+9,98%273,5+9,49%276,6+1,39%
2023252,68+51,89%272,8239,5239,5+68,31%248,6+49,76%249,8+43,98%272,8+48,58%
2022166,35+70,01%183,6142,3142,3+67,81%166+87,57%173,5+67,96%183,6+59,93%
202197,85−2,15%114,884,884,850,09%88,5+48,49%103,3+0,1%114,8+70,58%
2020100−40%169,959,6169,9+5,59%59,663,75%103,238,64%67,361,14%
2019166,68+5,32%173,2160,9160,9+0,63%164,4+4,31%168,2+6,93%173,2+9,48%
2018158,25+1,36%159,9157,3159,9+4,72%157,6+1,29%157,3+0,96%158,21,37%
2017156,13+2,44%160,4152,7152,7+1,13%155,6+2,57%155,8+1,23%160,4+4,84%
2016152,4+1,97%153,9151151+0,47%151,7+1,07%153,9+3,36%153+3,03%
2015149,45+0,76%150,3148,5150,3+1,83%150,1+0,94%148,9+1,71%148,51,39%
2014148,33−1,05%150,6146,4147,62,45%148,7+3,34%146,4+1,95%150,66,34%
2013149,9+2,36%160,8143,6151,3+6,4%143,9+1,12%143,64,27%160,8+6,28%
2012146,45+5,91%151,3142,2142,2+3,49%142,3+3,34%150+8,23%151,3+8,54%
2011138,28−5,1%139,4137,4137,411,01%137,76,07%138,62,33%139,40,36%
2010145,7−9,14%154,4139,9154,44,75%146,611,69%141,98,98%139,911,12%
2009160,35+5,72%166155,9162,1+4,78%166+11,33%155,9+4,49%157,4+2,41%
2008151,67+3,51%154,7149,1154,7+7,51%149,1+1,29%149,2+1,22%153,7+4,13%
2007146,53+4,66%147,6143,9143,9+5,89%147,2+5,67%147,4+4,02%147,6+3,14%
2006140+5,3%143,1135,9135,9+3,58%139,3+5,21%141,7+6,06%143,1+6,32%
2005132,95+4,46%134,6131,2131,2+4,88%132,4+4,42%133,6+3,97%134,6+4,58%
2004127,27+5,71%128,7125,1125,1+5,39%126,8+5,67%128,5+6,29%128,7+5,49%
2003120,4+4,38%122118,7118,7+4,67%120+4,8%120,9+4,22%122+3,83%
2002115,35+4,89%117,5113,4113,4+5,78%114,5+5,05%116+3,76%117,5+5%
2001109,98+9,43%111,9107,2107,2+10,4%109+9,99%111,8+10,8%111,9+6,67%
2000100,5·104,997,197,199,1100,9104,9

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế