Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 127,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Ireland127,3125,3124,6123,3123,4121,9120,3119,6116,6115,4
Áo129,9128,6127,6127,1125,2124,3125,2122,7121,1117,7

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026127,3+2,54%127,3127,3127,3+3,16%···
2025124,15+3,8%125,3123,3123,4+5,83%123,3+3,09%124,6+3,57%125,3+2,79%
2024119,6+5,47%121,9116,6116,6+5,05%119,6+6,03%120,3+5,16%121,9+5,63%
2023113,4+4,61%115,4111111+4,13%112,8+5,32%114,4+6,22%115,4+2,85%
2022108,4+4,06%112,2106,6106,6+2,9%107,1+3,88%107,7+3,36%112,2+6,05%
2021104,18+4,15%105,8103,1103,6+5,61%103,1+3,2%104,2+4,2%105,8+3,62%
2020100,03+3,07%102,198,198,1+2,72%99,9+3,52%100+2,15%102,1+3,87%
201997,05+3%98,395,595,5+2,47%96,5+2,99%97,9+3,38%98,3+3,15%
201894,23+3,03%95,393,293,2+3,1%93,7+2,97%94,7+2,82%95,3+3,25%
201791,45+1,98%92,390,490,4+0,89%91+1,79%92,1+2,79%92,3+2,44%
201689,68+0,96%90,189,489,6+1,01%89,4+0,68%89,6+0,79%90,1+1,35%
201588,82+0,51%88,988,788,7+0,11%88,8+0,68%88,9+1,48%88,90,22%
201488,38−0,2%89,187,688,6+0,23%88,20,9%87,60,9%89,1+0,79%
201388,55−0,17%8988,488,40,23%89+0,45%88,40,9%88,4+0%
201288,7+0,51%89,288,488,6+0,68%88,6+0,57%89,2+0,79%88,4+0%
201188,25−0,2%88,588880,56%88,10,34%88,5+0,23%88,40,11%
201088,43−1,53%88,588,388,51,78%88,40,79%88,32%88,51,56%
200989,8+1,64%90,189,190,1+2,62%89,1+1,37%90,1+2,04%89,9+0,56%
200888,35−6,09%89,487,887,85,08%87,96,49%88,36,26%89,46,49%
200794,07+4,56%95,692,592,5+5,59%94+5,38%94,2+3,63%95,6+3,69%
200689,98+4,87%92,287,687,6+3,55%89,2+4,57%90,9+5,33%92,2+5,98%
200585,8+4,73%8784,684,6+5,35%85,3+4,53%86,3+4,48%87+4,57%
200481,93+6,15%83,280,380,3+5,66%81,6+6,11%82,6+6,44%83,2+6,39%
200377,18+4,36%78,27676+4,54%76,9+4,91%77,6+4,3%78,2+3,71%
200273,95+4,67%75,472,772,7+5,36%73,3+4,56%74,4+4,06%75,4+4,72%
200170,65+9,15%726969+10,22%70,1+9,87%71,5+10,17%72+6,51%
200064,73·67,662,662,663,864,967,6

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế