VXBUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng Bến Tre

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51831,434,152,878,298,9144130,8143,8133,1145,9124,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2004,34,93,42,65,28,68,77,5102,5
1. Tiền004,34,93,42,65,28,68,77,5102,5
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,821,319,632,754,949,7109,397,9118,5108,1101,664,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,924,631,242,242,240,376,875,6107,3102,59561,2
2. Trả trước cho người bán6,96,91,210,70,931,11,21,80,82,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác25,72824,722,223,413,731,821,910,64,56,11,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-48,7-38,2-37,5-32,6-11,4-5,2-2,2-0,6-0,5-0,6-0,30
IV. Tổng hàng tồn kho29,89,89,813,119,54629,524,316,617,633,857,4
1. Hàng tồn kho11,711,711,714,919,54629,724,316,617,633,857,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,9-1,9-1,9-1,900-0,200000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,40,30,42,10,40,600000,50,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000,100,2000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,100,11,700000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,40,30,30,4000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,50,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn758,559,161,663,661,963,96256,55043,228,725,8
I. Các khoản phải thu dài hạn62,32,31,71,71,71,72,72,71,6000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác2,32,31,71,71,71,72,72,71,6000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định34,357,79,511,21315,315,81615,713,97,5
1. Tài sản cố định hữu hình23,54,16,88,610,412,214,41515,114,9137,5
- Nguyên giá23,3242425,225,226,13130,429,429,12619
- Giá trị hao mòn lũy kế-19,8-19,9-17,2-16,5-14,8-13,9-16,6-15,5-14,3-14,2-13-11,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80
- Nguyên giá0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư28,98,98,98,98,98,98,913,813,813,813,813,8
- Nguyên giá8,98,98,98,98,98,98,913,813,813,813,813,8
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24343434339,639,733,620,612,712,30,33,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn35,935,935,935,935,835,930,417,81211,9
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,17,17,17,13,73,83,22,80,70,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3000,30,50,50,61,63,65,91,20,71,1
1. Chi phí trả trước dài hạn000,30,50,20,21,43,65,91,20,71,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000,30,30,200000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN76,590,695,7116,4140,1162,8206187,3193,8176,3174,6150,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2149,6140,3117,4122,1110,8115,4145124128,9111,6108,285,3
I. Nợ ngắn hạn15149,6140,3117,4122,1110,6111,5136,8121126,8109,6108,284,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,584,979,38686,791,189,387,774,373,76950,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,610,112,416,112,89,520,618,118,38,19,98
4. Người mua trả tiền trước0,60,30,40,45,54,318,87,216,93,52,37,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,81,72,32,81,902,61,73,15,16,64,7
6. Phải trả người lao động00,10,10,20,30,7011,31,543
7. Chi phí phải trả ngắn hạn50,640,319,912,90,903,83,84,54,54,50
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,91,21,420,74,10,61,28,213,211,510,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,71,71,71,71,71,70,900000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000,20,10,10,50,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1200000,23,98,232,2200,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000,23,98,232,2200,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-73,1-49,8-21,7-5,729,447,461,163,364,964,766,565,1
I. Vốn chủ sở hữu14-73,1-49,8-21,7-5,729,447,461,163,364,964,766,565,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,540,5
2. Thặng dư vốn cổ phần4,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển14,214,214,214,214,214,214,214,214,214,29,58,7
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000003,63,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-131,8-108,5-80,4-64,4-29,4-11,32,44,66,268,88,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-108,5-95,9-64,4-29,4-11,31,1000,10,3
- LNST chưa phân phối kỳ này-23,3-12,6-16-35-18-12,42,44,66,15,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN76,590,695,7116,4140,1162,8206187,3193,8176,3174,6150,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế