VW3UPCOMCông nghiệp

Công ty cổ phần Viwaseen3

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn595,5121156,9157,2163,8161,9170,7274,7255,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền215,82,721,610,216,65,61,223,542
1. Tiền15,82,721,610,216,65,61,223,542
2. Các khoản tương đương tiền000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn746,389,5100,697,281,8131,1111,392,1137,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng36,179,793,984,873,3104,5105,981,2104,1
2. Trả trước cho người bán9,37,86,511,96,424,43,22,429,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00,60000000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,32,91,823,32,22,28,43,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,4-1,5-1,5-1,5-1,1000-0,2
IV. Tổng hàng tồn kho228,124,432,548,163,125,258,1153,175,5
1. Hàng tồn kho28,124,432,548,163,125,258,1153,175,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác55,34,42,31,72,3006,10
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,20,8000006,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,13,62,31,72,30000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn70,50,71,11,61,42413,742,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định30,50,71,11,61,42,1342,7
1. Tài sản cố định hữu hình20,50,71,11,61,42,1342,7
- Nguyên giá16,216,218,918,817,717,818,318,316
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-15,5-17,8-17,2-16,3-15,8-15,4-14,3-13,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000021,910,700
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000021,910,700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3000000000
1. Chi phí trả trước dài hạn000000000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96121,7158158,8165,1185,8184,4278,8257,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả259,177112,3113,3120,5141,6138,5229,2210,5
I. Nợ ngắn hạn1559,177112,3113,3120,5141,6138,5229,2210,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,53,713,625,124,531,650,447,843,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4464,775,560,569,773,583,1132,3143,9
4. Người mua trả tiền trước13,47,218,122,922,931,51,246,811,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,30,60,90,51,43,53,11,36,6
6. Phải trả người lao động00,61,31,51,70,20,60,80,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn002,72,600004,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác000001,1000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00,10,20,20,20,300,20
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12000000000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,844,845,745,544,644,245,949,647,2
I. Vốn chủ sở hữu1436,844,845,745,544,644,245,949,647,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu202020202020202020
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu5,65,65,65,65,65,65,65,63,1
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển16,716,716,716,716,716,716,716,717
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-5,42,53,43,22,31,93,67,37
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,40,70,50,400,50,100
- LNST chưa phân phối kỳ này-5,81,82,92,82,31,43,57,37
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN96121,7158158,8165,1185,8184,4278,8257,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế