VUAUPCOMTài chính

Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2283,4255,5282,4338,1404,9348332,4337,5
I. Tài sản tài chính13282,2255,2281,5311,2404,5347,5330,9320,3
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2100,7170,36752,384,313,626,5288,5
1.1. Tiền100,7170,36752,384,313,626,5288,5
1.2. Các khoản tương đương tiền0000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)400251,70
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0005,4
4. Các khoản cho vay0,76,511,938,2246,39026,223,6
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)180,377,6201,5215,72,6241,500
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp0000
7. Các khoản phải thu2000,1424,70,2230,1
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính3,824,1022,90
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3000,10,20,60,200,1
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận000,10,20,60,200,1
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000,10
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,80,90,70,71,40,50,30,2
10. Phải thu nội bộ0000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000
12. Các khoản phải thu khác0,10,20,40,35,31,732,5
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,3-0,3-0,1000
II.Tài sản ngắn hạn khác61,20,30,926,90,30,51,617,3
1. Tạm ứng0,6000017,2
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ00,10,10,20
3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,30,80,90,20,41,40
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn000260000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN612,9141820,92428,728,68,1
I. Tài sản tài chính dài hạn20000
1. Các khoản phải thu dài hạn0000
2. Các khoản đầu tư30000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
2.2. Đầu tư vào công ty con0000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0000
II. Tài sản cố định31,12,16,812,217,922,98,75,3
1. Tài sản cố định hữu hình30,10,22,85,88,9123,60,4
- Nguyên giá2121212121219,65,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-20,9-20,8-18,2-15,2-12,1-9-6-5,4
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
3. Tài sản cố định vô hình31,11,94,16,4910,85,14,9
- Nguyên giá17,217,217,217,21715,87,86,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,3-13,1-10,7-8-5-2,7-2
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
III. Bất động sản đầu tư30000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,516,60
V. Tài sản dài hạn khác511,811,911,28,76,15,43,42,8
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,60,60,80,80,80,81,11,4
2. Chi phí trả trước dài hạn0,50,70,30,40,41,80,70,6
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000,9
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán10,710,610,17,54,92,71,50
5. Tài sản dài hạn khác00000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN296,4269,5300,4359428,9376,7361,1345,6
C. NỢ PHẢI TRẢ2261,6327,364,411,411,44
I. Nợ phải trả ngắn hạn19261,6327,364,411,411,44
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn225,221,140000
1.1. Vay ngắn hạn25,221,140000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,10,20,22,310,30
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
8. Phải trả người bán ngắn hạn0,30,10,20,20,10,35,10
9. Người mua trả tiền trước0,20,20,60,96,42,20,40,2
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước00,10,82,413,66,83,22,3
11. Phải trả người lao động00,60,70,81,30,71,20,6
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên000000
13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,20,21,20,80,11,20,9
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn00,40,40,400,200
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
II. Nợ phải trả dài hạn150000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn20000
1.1. Vay dài hạn0000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn0000
5. Phải trả người bán dài hạn0000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0000
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2270,3267,9297,5331,7364,5365,4349,7341,6
I. Vốn chủ sở hữu8270,3267,9297,5331,7364,5365,4349,7341,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5339339339339339339339339
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2339339339339339339339339
a. Cổ phiếu phổ thông339339339339339339339339
b. Cổ phiếu ưu đãi0000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần0000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000
1.5. Cổ phiếu quỹ0000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-00,91,8-28,4-0000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
4. Quỹ dự trữ điều lệ2,92,92,92,91,90,60,10
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,92,92,92,91,90,60,10
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
7. Lợi nhuận chưa phân phối2-74,4-77,7-49,115,421,725,110,42,6
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-74,4-77,7-49,115,421,713,110,42,6
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện01200
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU296,4269,5300,4359428,9376,7361,1345,6
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế