VTRUPCOMDịch vụ

Công ty cổ phần Du lịch Vietravel

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.438,22.522,82.2241.657,31.515,81.518,31.946,51.012,5924,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2284,4116,990,577,7110,591,2167,9203,2178,1
1. Tiền268100,175,160,198,778,7154,5198,8174,8
2. Các khoản tương đương tiền16,416,815,417,611,812,513,44,43,2
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn327,915,712,100731,17013,91,4
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,915,712,100731,17013,91,4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.659,22.048,31.848,41.399,91.190,3422,4750,3644,1610,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng438,7251,5308,7181,474166,2317,5224,9233
2. Trả trước cho người bán397745,1465,2167,685,9196,4304,9217,6176
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn84,2001000000,6
6. Phải thu ngắn hạn khác866,81.068,41.085,91.051,41.035,665,3131207,6207,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-127,5-16,6-11,4-10,4-5,2-5,5-3,1-5,9-6,5
IV. Tổng hàng tồn kho2340,20,10,30,440,940,536,529
1. Hàng tồn kho360,20,10,30,442,541,737,529,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-20000-1,6-1,3-1,1-0,3
V. Tài sản ngắn hạn khác5432,7341,7272,9179,4214,5232,7286,8124,8105,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn429,4341,7271,5178,4213,6222,6285,4122,8103,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,701,20,90,910,11,41,61,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,600,10,100,100,20,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000,20
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7514,9129,7123,7177,8539,1339,9235,6175,6122,3
I. Các khoản phải thu dài hạn69,98,28,17,89,385,814,87,55,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác9,98,28,17,89,385,814,87,55,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định330,81925,542,862,873,482,488,863,8
1. Tài sản cố định hữu hình2205,914,128,345,363,271,977,855,7
- Nguyên giá207,8202,3202,9207,9208212,2216,2201,5171,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-187,8-196,4-188,8-179,6-162,8-149-144,3-123,7-115,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình210,91311,414,417,610,110,511,18,1
- Nguyên giá42,141,732,432,432,421,921,519,816,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-28,7-21-17,9-14,8-11,8-11-8,8-8,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn216382,37371,368,9110,560,330,18,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000,50
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16382,37371,368,9110,560,329,68,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn55,84,54,546384,816,216,216,316,7
1. Đầu tư vào công ty con00001,11,11,15,55,2
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,70,70,7379,91,51,70,71
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,8181,9181,9181,93,813,613,49,89,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-178,1-178,1-136,700000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000,30,7
VI. Tổng tài sản dài hạn khác331,515,612,71013,354,161,832,827,2
1. Chi phí trả trước dài hạn31,515,211,99,112,125,129,329,123,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000,30
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại273,80,50,711,22932,63,43,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.953,12.652,52.347,71.835,12.054,91.858,22.182,11.188,21.046,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.163,52.182,31.911,61.714,12.0471.689,81.943,3964,5911
I. Nợ ngắn hạn152.0672.148,11.909,31.692,11.552,91.665,91.209,4908,2867,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn744,5147,3704,6705,1866,81.091,6237,578,77,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn729,1692,5599,4432381,1321,4360,4351,6278,7
4. Người mua trả tiền trước358,7328,9291,9279184,7174,9398,4354428,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,567,848,345,820,519,222,720,715,8
6. Phải trả người lao động23,727,236,318,41,513,334,644,961,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn73,90,10,20,801,65113,10,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000001,54,202,8
11. Phải trả ngắn hạn khác103,10226,8208,996,238,786,135,866,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0882,40000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,41,92223,614,69,55,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn1296,534,22,322494,124733,956,343,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,21,11,15,71,13,61,51,51
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn95,433,11,216,3492,920,4713,635,923,3
7. Trái phiếu chuyển đổi00000018,918,918,9
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2789,6470,1436,11218168,4238,7223,6135,9
I. Vốn chủ sở hữu14789,6470,1436,11218168,4238,7223,6135,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu664,9292,4292,9172,9172,9172,9126,4126,469,1
2. Thặng dư vốn cổ phần94,2123,1123,23,33,33,3330,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000001,1000
5. Cổ phiếu quỹ-6,2-6,2-6,9-6,9-6,9-6,2-5-3,5-4,8
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3,201,42,90,40,40,30,10,1
8. Quỹ đầu tư phát triển23,11,723,123,123,124,921,215,910,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2334,80,3-77,6-185,5-3778,665,551,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,4-1,3-80,4-181,2-3761,133,311,614,5
- LNST chưa phân phối kỳ này2,536,180,8103,5-148,5-98,145,353,936,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp023,10000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,41,223,30,68,914,216,19,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.953,12.652,52.347,71.835,12.054,91.858,22.182,11.188,21.046,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế