VTLUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Vang Thăng Long

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn520,447,165,499,989,9104,8102,8116,591,899,392,699,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,64,72,35,41,72,40,61,71,16,45,530,4
1. Tiền4,64,72,35,41,72,40,61,71,12,71,724,5
2. Các khoản tương đương tiền0000000003,83,85,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000005,35,20000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000005,35,20000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn713,916,931,522,49,912,812,247,918,847,612,431,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng47,718,513,811,911,39,642,215,343,35,829,3
2. Trả trước cho người bán0,30,30,20,40,50,51,32,20,81,24,91,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn10,510,510,5000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,22,36,511,20,41,31,33,52,731,70,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4-3,9-4,2-3-3-0,300000-0
IV. Tổng hàng tồn kho21,42531,272,178,289,48461,670,345,373,437,4
1. Hàng tồn kho1,42531,272,178,289,48461,670,345,373,437,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,40,40,400,10,10,70,11,701,30,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,1000,10,100,100,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,100000,601,400,20
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,300000,10,200,10,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000010,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn729,332,337,641,243,943,44243,84727,922,622,5
I. Các khoản phải thu dài hạn62,168,28,24,40,1003,800,90,1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác2,168,28,24,40,1003,800,90,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định37,28,911,413,615,918,418,217,738,614,16,58,1
1. Tài sản cố định hữu hình27,28,910,312,414,516,917,717,718,314,16,58
- Nguyên giá48,949,554,954,955,658,157,154,95449,24243,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-41,7-40,6-44,6-42,5-41,1-41,2-39,4-37,2-35,7-35,1-35,5-35,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính20011,21,41,60,500000
- Nguyên giá001,71,71,71,70,500000
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0,7-0,5-0,4-0,2-000000
3. Tài sản cố định vô hình20000000020,3000,1
- Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,120,30,10,10,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0-0,7
III. Bất động sản đầu tư20000000007,27,68,2
- Nguyên giá0000000008,38,38,3
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000-1-0,6-0
IV. Tài sản dở dang dài hạn200003,83,32,23,22,22,232,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00003,83,32,23,22,22,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,30,30,20,70,310,51,50,91,21,21
1. Đầu tư vào công ty con000000,6000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000,30,30,2000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-1-0,5-0,9-0,8-0,90-0,5000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác319,717,117,818,619,620,52121,41,53,13,32,7
1. Chi phí trả trước dài hạn19,717,117,818,619,620,52121,41,53,13,32,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN49,779,3103,1141,1133,8148,2144,8160,3138,9127,2115,2121,9
NGUỒN VỐN20
A. Nợ phải trả244,650,4115,3117,6110,8101,695,7117110,196,791,693
I. Nợ ngắn hạn155,250,4115,3117,3108,898,292,6112,9103,992,588,187,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn06,359,794,88982,974,969,566,460,849,154,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn01,121,63,35,85,34,9113,72,17,4
4. Người mua trả tiền trước0,436,737,28,25,14,29,618,923,312,923,30,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,11,28,4553,21,611,41,513,5219,5
6. Phải trả người lao động0,20,60,70,70,80,60,10,80,10,70,52
7. Chi phí phải trả ngắn hạn01,42,31,50,2000,50,1000,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000,40000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,400000,4000000
11. Phải trả ngắn hạn khác3,82,84,75,14,70,70,86,91,40,911,23,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,30,30,30,400000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1239,400,10,31,93,434,16,24,23,55,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000,50,51,10,9
2. Chi phí phải trả dài hạn00000,10000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000,10,31,33,434,15,73,72,43,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn39,40000,60000000,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25,128,9-12,323,52346,649,243,428,830,523,628,9
I. Vốn chủ sở hữu145,128,9-12,323,52346,649,243,428,830,523,528,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu101,2101,250,650,650,650,650,640,527272718
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,10000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000001,51,51,51,508,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000001,91,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-96-72,2-62,9-27,1-27,6-4-2,91,40,32-5,30,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-72,2-62,9-27,2-27,6-12,80,30,20,20,20
- LNST chưa phân phối kỳ này-23,8-9,4-35,70,5-14,7-4,3-3,11,20,12
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN49,779,3103,1141,1133,8148,2144,8160,3138,9127,2115,2121,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế