VTDUPCOMDịch vụ

Công ty cổ phần Vietourist Holdings

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5234,7158,296,9105,872,552,441,519,423,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21413,115,54,28,235,90,73,84
1. Tiền13,213,115,54,28,211,40,73,84
2. Các khoản tương đương tiền0,8000024,5000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,57,700200000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,57,700200000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7214129,172,495,735,513,835,915,519,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng63,363,613,621,114,16,905,30
2. Trả trước cho người bán45,232,438,55916,61,827,710,32,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn650004,44,4017
6. Phải thu ngắn hạn khác99,528,220,315,74,80,73,800
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000000
IV. Tổng hàng tồn kho25,66,37,15,68,32,34,800
1. Hàng tồn kho5,66,37,15,68,32,34,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,62,11,90,40,60,40,100,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,41,61,80,20,10,3000,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,40,10,10,40,1000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7148,868,9123,3119,846,53635,917,71,6
I. Các khoản phải thu dài hạn62,71413,22612,50,50,60,60,6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác2,71413,22612,50,50,60,60,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định353,239,656,157,829,911,312,60,81
1. Tài sản cố định hữu hình253,239,637,138,810,911,312,60,81
- Nguyên giá75,554,947,144,314,413,513,411
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,3-15,2-9,9-5,6-3,5-2,2-0,8-0,2-0,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình2001919190000
- Nguyên giá001919190000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000022,216,30
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000022,216,30
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn591,613,550,332,5019,5000
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh91,613,550,332,5019,5000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,31,73,73,64,24,70,600,1
1. Chi phí trả trước dài hạn1,31,73,73,64,24,70,600,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN383,5227,1220,2225,7119,188,477,437,125,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2118,884,572,278,242,322,614,921,611,3
I. Nợ ngắn hạn15101,773,649,25529,322,614,921,611,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn61,348,722,721,911,59,14,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn23,917,813,215,47,411,36,519,411,1
4. Người mua trả tiền trước10,227,710,88,61,21,91,50,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,300,41,51,80,61,20,70
6. Phải trả người lao động0,80,50,10,800000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,54,54,64,300,5000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,800000000
11. Phải trả ngắn hạn khác000,50,20010,10
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn1217,110,92323,213,10000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn17,110,92323,213,10000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2264,7142,6148147,576,865,862,515,513,7
I. Vốn chủ sở hữu14264,7142,6148147,576,865,862,515,513,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2401201201206060601818
2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,50,50,50,50,50,500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối224,522,127,626,916,25,32-2,5-4,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22,127,626,916,25,32-2,5-4,3-4,1
- LNST chưa phân phối kỳ này2,4-5,40,710,710,93,34,51,8-0,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000,10,10000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN383,5227,1220,2225,7119,188,477,437,125,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế