VPRUPCOMDịch vụ

Công ty cổ phần VINAPRINT

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn515,99,752,834246,825,541,85840,554,719,112,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền211,56,516,212,53,36,54,216,816,31,11,21,9
1. Tiền11,56,54,21,53,32,73,80,61,31,11,20,8
2. Các khoản tương đương tiền00121103,80,316,215001,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,1014,87,10,45,45,45,49,535,68,63,9
1. Chứng khoán kinh doanh0,50,51610,30,45,45,45,45,45,40,40,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,4-0,4-1,1-3,200000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,100000004,230,28,23,6
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73,72,621,113,6242,11117,721,89,2853,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,328,76,76,69,115,89,276,24,43,2
2. Trả trước cho người bán0,40,52,52,20,92,11,79,50,30,30,20,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000011000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,39,94,8234,71,11,531,6210,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-0,2-0,1-0,1-0,1-1,3-1,3-1-0,7-0,5-0,5-0,5
IV. Tổng hàng tồn kho200000,31,59,312,35,39,93,52,7
1. Hàng tồn kho0000,10,41,59,412,45,410,13,62,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
V. Tài sản ngắn hạn khác50,40,60,70,80,61,25,11,70,20,10,80,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,50,60,80,50,20,70,30,10,10,20,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,10,10,114,51,4000,50
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000000,10,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7127,2123,580,3100102102,5110,950,328,927,822,324,1
I. Các khoản phải thu dài hạn62,72,72,71,31,31,30,9000,20,20,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác2,72,72,71,31,31,30,9000,20,20,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định33,40,40,64,85,51,45,66,378,62,22,5
1. Tài sản cố định hữu hình23,40,40,64,85,51,45,66,378,62,22,5
- Nguyên giá6,233883,41716,415,815,78,27,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,6-2,4-3,2-2,5-2-11,5-10,1-8,8-7,1-6-5,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư266,872,274,390,394,498,595,114,715,115,918,218,8
- Nguyên giá88,89189,5108,2108,2108,2101,219,219,219,922,322,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-22-18,8-15,2-17,9-13,8-9,8-6,1-4,5-4-3,9-4,1-3,4
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,24,72,20,80,20,3828,66,31,91,41,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,24,72,20,80,20,3828,66,31,91,41,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn547,541,70000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn51,244,40000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,8-2,70000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,61,80,52,80,50,91,40,70,51,20,31,2
1. Chi phí trả trước dài hạn6,61,50,20,40,50,91,40,60,410,20,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00,30,32,30000,10,10,100,8
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN143,1133,2133134,1348,7128152,7108,369,482,641,436,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả214,111,416,642,9263,959,390,148,912,427,38,16,3
I. Nợ ngắn hạn159,3812,72020,521,343,529,712,225,46,44,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0008,46,5915,813,82,11,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,90,30,41,32,55,115,19,9410,132,6
4. Người mua trả tiền trước0000001,200000,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,20,53,83,81,90,710,81,39,81,60,8
6. Phải trả người lao động0,60,70,40,40,50,81,21,61,11,10,90,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn001,500,600,10,80,70,70,20,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,61,41,42,62,62,55,500000
11. Phải trả ngắn hạn khác3,24,44,32,55,12,42,82,22,22,10,60,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,30000000000-0,1
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,80,910,80,80,80,80,8000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn124,83,43,922,9243,53846,619,20,221,81,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác4,83,43,95,32,35,56,10,60,221,81,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00017,6241,132,540,518,60000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2129121,9116,491,284,868,762,659,45755,233,330,4
I. Vốn chủ sở hữu14129121,9116,491,284,868,762,659,45755,233,330,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,350,350,345,845,845,841,641,632323232
2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối278,371,265,845,138,722,620,717,424,722,91-1,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước68,760,835,938,522,616,517,415,122,10,6-1,9
- LNST chưa phân phối kỳ này9,610,429,86,616,16,13,22,32,622,30
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN143,1133,2133134,1348,7128152,7108,369,482,641,436,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế