VNZUPCOMCông nghệ

Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57.520,44.338,15.490,34.862,87.278,46.064,55.133,43.549,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24.805,72.743,43.837,92.629,12.467,22.469,81.890,2832,6
1. Tiền2.322,12.290,52.318,92.113,91.290,91.006,7653,6412,3
2. Các khoản tương đương tiền2.483,6452,91.519515,21.176,41.463,11.236,7420,3
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3925,860136,8445,52.579,62.049,22.054,11.665,1
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn925,860136,8445,52.579,62.049,22.054,11.665,1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.192,8868,9945,51.248,51.808,61.123,5678,6648,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng680527,8538,2558,2486,6520,3350,1345,8
2. Trả trước cho người bán175,3180,7214321,2312,959,113,537,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000027,800
6. Phải thu ngắn hạn khác421,8241,6276371,91.011,3517,9315,9266,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-84,3-81,2-82,6-2,9-2,1-1,6-0,9-1
IV. Tổng hàng tồn kho289,747,183,588,8118,22624,114,2
1. Hàng tồn kho9148,284,490119,829,426,515,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,3-1,1-1-1,1-1,7-3,4-2,4-1,5
V. Tài sản ngắn hạn khác5506,4618,7486,5450,9304,7396486,3388,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn274,9310,4212,4208,5177,4303,8436,3373,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ202,2274,2249,2222,7110,57629,314,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước29,23424,919,716,816,220,70,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73.831,95.0964.104,44.0371.958,91.807,51.8901.329,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6913,610,915,216,612,716,415,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000,50,50,5
5. Phải thu dài hạn khác913,610,915,216,612,215,914,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định32.464,32.904,12.287,71.197,91.045,11.0801.143,4510,3
1. Tài sản cố định hữu hình22.254,82.608,72.070,6978,2839,3867,8880243,2
- Nguyên giá4.264,54.195,33.4902.174,41.906,61.815,31.695931,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.009,7-1.586,6-1.419,4-1.196,2-1.067,3-947,4-815-688
2. Tài sản cố định thuê tài chính2110,9139,7000000
- Nguyên giá166,6161,3000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-55,6-21,6000000
3. Tài sản cố định vô hình298,6155,7217219,7205,8212,1263,4267,1
- Nguyên giá1.039,31.010,9985868,1776,6838,4723593,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-940,8-855,2-767,9-648,4-570,8-626,3-459,5-326,1
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2129,8124,52131.038,7211,8142,4228,3331,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang129,8124,52131.038,7211,8142,4228,3331,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5962,81.799,11.181,81.458,8398,8275,6309,8261,5
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh821,9838,8992,51.174,5277,1153,630,852
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn175,9734,4291,2286,6121,7122121,9121,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-35,1-597,5-102,8-2,40000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,2823,41000157,187,6
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3266254,8411326,4286,5296,9192,1211,3
1. Chi phí trả trước dài hạn199,6235,3386,4268,7239,4219,6187,7173,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại66,46,29,32,837,766,6334,7
3. Tài sản dài hạn khác00054,90000
VII. Lợi thế thương mại013,315,309,410,61,43
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.352,39.434,29.594,78.899,79.237,37.8727.023,34.879,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả210.4628.326,26.784,63.785,12.913,91.7891.594,21.047
I. Nợ ngắn hạn158.014,65.916,25.361,92.7862.375,51.606,11.545,81.031,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.295,9754,8865,444,40000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn812,3614,5534926,8782,3370,1573,6271,9
4. Người mua trả tiền trước79,961,557,324,732,37,153,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước265,1159,8128,9114,199,9105,292,794,5
6. Phải trả người lao động58,160,666,411,79,544,11,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.563,51.323,81.385,4909,6956,6810,7618,7515,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2.594,81.843,21.529,879,855,350,345,939,2
11. Phải trả ngắn hạn khác1.345,11.098794,6674,8439,6258,6205,8103,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000,9
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn122.447,42.4101.422,7999,2538,5182,948,415,4
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác0,40,30,30,20,20,40,40,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.098,51.248,8617,7399,6174,1000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1.181,41.047,4685,5585,8352,2171,938,97,2
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn17,119,919,913,51210,598,2
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15093,699,200000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2890,21.107,92.810,15.114,66.323,36.0835.429,13.832,3
I. Vốn chủ sở hữu14890,21.107,92.810,15.114,66.323,36.0835.429,13.832,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu293,8287,4287,4358,4358,4353353345,4
2. Thặng dư vốn cổ phần-397-409,8-409,8783,51.133,31.125,61.125,6518,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ000-1.264,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-2.006,6
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái108,646,315,79,87,716,518,619,4
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2558,4826,82.842,35.0936.647,96.218,35.758,24.958,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước821,81.907,54.943,36.170,16.235,35.758,24.958,14.621,9
- LNST chưa phân phối kỳ này-263,4-1.080,7-2.101-1.077,1412,7460,1800,1336,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát326,4357,274,6134,3119,3312,9117-2
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.352,39.434,29.594,78.899,79.237,37.8727.023,34.879,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế