VMTUPCOMCông nghiệp

Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải miền Trung

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn522,531,431,73625,720,616,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,81410,411,2815,410,7
1. Tiền4,3143,411,2815,410
2. Các khoản tương đương tiền0,5070000,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,34,14,11,10,30,20
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,34,14,11,10,30,20
III. Các khoản phải thu ngắn hạn75,74,76,912,19,255,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,44,15,69,14,34,54,7
2. Trả trước cho người bán00,10,20,93,20,10
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,512,11,70,40,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0000000
IV. Tổng hàng tồn kho20000000
1. Hàng tồn kho0000000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000
V. Tài sản ngắn hạn khác57,68,610,311,58,200,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,50,50,20,100,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,18,19,811,48,100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,1000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7120,7129139143,1105,320,921,7
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định3119126,5134,2139,916,51610,2
1. Tài sản cố định hữu hình2104,4111,8119,5125,31,82,52,8
- Nguyên giá135,1135,1136,4136,1714,713,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-30,7-23,3-16,8-10,8-5,2-12,2-10,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình214,614,614,614,614,613,57,4
- Nguyên giá14,614,614,614,614,613,57,4
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
III. Bất động sản đầu tư20,30,40,20006,5
- Nguyên giá2,22,21,70007
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,5000-0,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,40,40,4085,200
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,40,4085,200
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500101,833
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00100,833
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000-0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,91,73,23,21,81,91,9
1. Chi phí trả trước dài hạn0,91,73,23,21,81,91,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN143,2160,4170,7179,213141,537,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả254,6102112,6120,772,95,85,4
I. Nợ ngắn hạn1530,157,553,740,2514,84
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,443,643,6292900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,85,64,4719,531,7
4. Người mua trả tiền trước00000,30,10,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,40,40,40,20,20,5
6. Phải trả người lao động0,50,40,4110,80,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,80,20,1000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,60,60,20,30,60,7
11. Phải trả ngắn hạn khác3,55,93,61,90,40,10
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,40,50,400
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn1224,544,558,980,521,911,4
1. Phải trả người bán dài hạn0000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác0,70,60,30011,4
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,943,958,580,521,900
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu288,558,458,158,55835,832,4
I. Vốn chủ sở hữu1488,558,458,158,55835,832,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu61,431,531,531,531,515,815,8
2. Thặng dư vốn cổ phần00,40,40,40,40,40,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu02,900000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,902,92,92,52,32
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối224,223,623,323,723,717,414,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,623,323,222,815,613,211,1
- LNST chưa phân phối kỳ này0,60,30,10,98,14,13,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN143,2160,4170,7179,213141,537,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế