VKPUPCOMNguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Nhựa Tân Hóa

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu201320122011201020092008200720062005
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51625,2104,8114,2124,1134181,161,650,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,50,12,60,82,84,461,91,20,9
1. Tiền0,50,12,60,82,84,41,20,9
2. Các khoản tương đương tiền00000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,111,348,654,171,243,251,12011,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng34,632,641,841,855,336,819,312
2. Trả trước cho người bán3,22,92,82,76,82,40,50,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,62,649,69,140,30
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-33,3-26,800000-0,3
IV. Tổng hàng tồn kho27,28,333,439,740,270,256,230,229,8
1. Hàng tồn kho7,28,333,439,740,270,230,229,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,15,620,219,59,816,211,910,18,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,20,10,3000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,34,819,318,87,73,30,30,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,60,60,60,60,600
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0,20,20,10,11,312,39,87,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7109,2126,7143,2157,7174,5161,642,343,645,8
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định3108,7108,6123,9137,1151,734,936,240,143,4
1. Tài sản cố định hữu hình291,6108,6123,8137151,634,729,432,234,5
- Nguyên giá191,6191,5193,1192192,368,25452
- Giá trị hao mòn lũy kế-100,1-82,9-69,2-55-40,7-33,5-21,8-17,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000006,57,58,5
- Nguyên giá00000010,110,1
- Giá trị hao mòn lũy kế000000-2,5-1,5
3. Tài sản cố định vô hình217,1000,10,10,20,30,30,4
- Nguyên giá19,40,60,60,60,60,60,60,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,3-0,6-0,6-0,5-0,5-0,4-0,3-0,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000,10,1125,22,70,10,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,518,119,320,522,71,43,53,42,4
1. Chi phí trả trước dài hạn0,518,119,320,522,71,11,40,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác000000,322
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN125,2151,9248271,9298,6295,6223,5105,296,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2259,4233,5241,3206,6197,6142,963,65766,9
I. Nợ ngắn hạn15196233,5177,9135,2117,4112,354,947,249,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn71,61578,288,380,298,337,640,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn39,63865,333,733,111,54,84,7
4. Người mua trả tiền trước4,14,53,200,30,100,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,74,94,54,50,30,10,50,1
6. Phải trả người lao động0,50,51,71,60,81,22,52,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn02,918,510000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác79,5167,86,562,20,61,61,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000,10,40,60,10-0,2
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1263,4063,471,480,230,58,79,817,1
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác000000,50,70,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn63,4063,471,480,2309,116,5
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-134,1-81,66,765,3101152,7159,848,229,5
I. Vốn chủ sở hữu14-134,1-81,66,765,3101152,7159,848,229,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu808080808080803021,6
2. Thặng dư vốn cổ phần62,762,762,762,762,762,762,57,50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0002,400000
5. Cổ phiếu quỹ00000000-1,1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển6,16,16,16,16,16,15,94,85,4
9. Quỹ dự phòng tài chính2,42,42,402,42,41,41,41,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-285,4-232,9-144,6-86-50,31,410,14,52,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN125,2151,9248271,9298,6295,6223,5105,296,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế