VIHUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Viglacera Hà Nội

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5182,4174,6189,6230,7200,9195,4213,6166,9172,2137118,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền214,113,416,210,736,124,524,826,311,6111,8
1. Tiền13,512,815,610,726,124,524,826,311,6111,8
2. Các khoản tương đương tiền0,60,60,6010000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,44,44,32,62,5000000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,44,44,32,62,5000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn729,620,31954,318,620,234,31952,149,548,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,639,137,940,633,438,141,136,754,73938,8
2. Trả trước cho người bán9,39,56,216,79,713,220,710,423,29,28,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000002,6000
6. Phải thu ngắn hạn khác10,18,211,534,213,17,110,587,93,63
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-36,4-36,6-36,6-37,2-37,7-38,3-38-38,6-33,7-2,2-2,2
IV. Tổng hàng tồn kho2127,9127141156,1136,5143,4146,4110,495,870,562,4
1. Hàng tồn kho133,3132,3144,1161,1142,1149,1148,5115,399,872,764,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,4-5,4-3,1-5-5,7-5,7-2,1-4,9-4-2,3-2,3
V. Tài sản ngắn hạn khác56,49,59,177,17,4811,112,766,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,3006,96,9000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ09,590,1077,210,511,95,45
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,100,20,50,80,60,80,61,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7155,2175,9198,6181,1198,3211,8206,6212,2222,1123,5119,8
I. Các khoản phải thu dài hạn63,43,33,43,62,70,810,8000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác3,43,33,43,62,70,810,8000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3140,5161174,5165182,1197,1190,1192,1196,310895,5
1. Tài sản cố định hữu hình251,761,660,264,175,5162174,2186,8192,8107,595,4
- Nguyên giá410,5415,7395,3383381468,8478,5474,7464,4395,7372,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-358,8-354,1-335,1-318,9-305,5-306,9-304,3-287,9-271,6-288,2-277,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính288,899,4114,3100,9106,635,2165,33,50,40
- Nguyên giá117,2126,4135,2116,911539,617,85,93,70,40
- Giá trị hao mòn lũy kế-28,4-27-20,9-16-8,4-4,5-1,9-0,6-0,3-00
3. Tài sản cố định vô hình20000000000,10,1
- Nguyên giá0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2008,600,7000307,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang008,600,7000307,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5999,29,29,39,91010101010
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh99999999999
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn01111111111
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-1-0,8-0,8-0,7-0,100000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,32,633,33,63,95,59,312,85,56,9
1. Chi phí trả trước dài hạn2,32,633,33,63,95,59,312,85,56,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN337,6350,5388,2411,9399,2407,2420,2379,1394,2260,5238,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2252,6271,3312,5331,6319,3326,7345,5317,8361,7223,9224,4
I. Nợ ngắn hạn15240,1245,1260,4264,4244,6283,6294257,6304,6208,5213,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn181,7182,6203197,4176,8213,1202,5163,6149,5121,8108,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn3541,739,546,246,249,471,273,486,364,678,3
4. Người mua trả tiền trước0,20001,7000,330,51,96,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,82,54,43,34,57,712,510,35,47,14,1
6. Phải trả người lao động11,812,39,1119,48,74,35,35,996,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,42,81,51,82,22,62225,72,37,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,12,72,42,92,521,83,21,92,33,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,10000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00,50,51,71,40-0,4-0,5-0,5-0,6-0,6
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1212,526,252,167,274,643,151,560,257,115,510,9
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,80,80,80,80,8111,13,91,11,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,625,451,366,473,842,150,459,153,214,49,9
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu285,179,275,780,279,980,574,761,332,536,614,2
I. Vốn chủ sở hữu1485,179,275,780,279,980,574,761,332,536,614,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5656565656565656282828
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1110,210,210,29,86,11,61,61,61,61,6
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối218,213,19,714,214,318,617,33,92,97-15,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,87,87,87,87,86,12,23,8-16,5-15,4-20,7
- LNST chưa phân phối kỳ này10,45,31,96,46,512,515,10,119,522,45,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN337,6350,5388,2411,9399,2407,2420,2379,1394,2260,5238,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế