VHGUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Việt Trung Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54,812,512,913,638,137,371,466,2176,8186,41.324,9442,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20000,1000,10,70,51,6390,370,3
1. Tiền0000,1000,10,70,51,623,370,3
2. Các khoản tương đương tiền00000000003670
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300,10,10,10,20,10,100,10,19,613,3
1. Chứng khoán kinh doanh0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,410,613,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,3-0,3-0,3-0,30-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-1-0,3
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000-0,20000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,512,112,513,337,733,867,962168165,5900,4342,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng7710,3141,2142,3137,9140,510,710,138,6151239,9
2. Trả trước cho người bán10,210,210,210,210,210,210,311,510,464,7440,872,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000000194,70
6. Phải thu ngắn hạn khác12,412,79,8880,70,7123,5230,683,6123,840,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,1-17,8-17,8-146,1-122,8-115,1-83,6-83,6-83,1-21,5-9,9-10,7
IV. Tổng hàng tồn kho2000000004,816,121,42,4
1. Hàng tồn kho2,36,76,78,98,98,98,98,913,816,621,42,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,3-6,7-6,7-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-0,500
V. Tài sản ngắn hạn khác50,30,30,30,20,13,43,43,43,43,13,313,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,20,20,20,10,60,60,60,633,33,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000002,92,92,92,90,10,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000010,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7134135,5137,4139,5142233,2257,5389,9493,21.528,7563,2629,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000069,50,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000069,50,7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định30000064,969,88287,40,50,85,7
1. Tài sản cố định hữu hình20000064,969,88287,40,50,75,6
- Nguyên giá0000098,998,9108,6108,64,64,69,3
- Giá trị hao mòn lũy kế00000-33,9-29,1-26,7-21,2-4,1-3,8-3,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000,1
- Nguyên giá0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6
III. Bất động sản đầu tư20000000000091,2
- Nguyên giá0000000000091,2
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000057,357,447,447,3180,3180,8175,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000057,357,447,447,3180,3180,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5134135,5137,4139,5142102,8121,8251,8344,71.347,9312,1259,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh241,8241,8241,8241,8241,8102,8121,8151,901.015,7257,4120
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000137,8516,9332,154,7139,7
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-107,8-106,3-104,4-102,3-99,800-37,9-172,2000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3000008,38,58,813,90097,2
1. Chi phí trả trước dài hạn000008,38,58,813,90063,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000034,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN138,8147,9150,3153,2180,1270,5328,9456,2670,11.7151.888,11.072
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26,911,311,313,413,444,444,9202,1149,110,5172,6126,8
I. Nợ ngắn hạn156,911,311,313,413,415,56,645,856,75,3172,1126,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn00000005,55,5059,564,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,80,80,80,80,81,31,91,87,222,744
4. Người mua trả tiền trước0,50,50,50,50,500,21,50,10,2974,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,28,68,610,810,810,800,20,21,29,211,9
6. Phải trả người lao động0000000,10,30,30,50,80,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00000001,20,60,10,21
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,40,40,40,42,53,534,4420,42,20,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,50
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120000028,938,2156,392,35,20,50
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000001540000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000002,32,24,800
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000028,938,2090,10,40,50
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2132136,7139139,7166,6226,1284,1254,15211.704,51.715,5945,1
I. Vốn chủ sở hữu14132136,7139139,7166,6226,1284,1254,15211.704,51.715,5945,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.5001.5001.5001.5001.5001.5001.5001.5001.5001.5001.500750
2. Thặng dư vốn cổ phần26,226,226,226,226,226,226,226,226,249,749,749,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000-32,6-32,60
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-1.394,2-1.389,5-1.387,2-1.386,4-1.359,5-1.336,2-1.284,5-1.276,6-1.016,2162,8174,2100,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.389,5-1.387,2-1.386,4-1.359,5-1.309,8-1.265,9-1.273,9-1.016,2162,4173,7100
- LNST chưa phân phối kỳ này-4,7-2,3-0,7-26,9-49,7-70,4-10,7-260,4-1.178,6-10,974,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000036,242,44,51124,724,244,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN138,8147,9150,3153,2180,1270,5328,9456,2670,11.7151.888,11.072

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế