VHDUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị VINAHUD

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.6963.485,13.340,4210,8128,147,261162,6483,7121,1138,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,71,219,49,96,80,918,217,48,713,510,1
1. Tiền5,71,217,89,96,80,412,77,38,713,54,1
2. Các khoản tương đương tiền001,6000,55,510,1006
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,30,30,3002313001010
1. Chứng khoán kinh doanh0000000001010
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,30023130000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7998,31.847,91.765,1181,999,74,410,449,3126,68592,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19,746,613,1143,194,33,19,343,277,345,247,8
2. Trả trước cho người bán202,8225,2246,20,61,20,10,10,1237,35,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn400,71.041,71.036,1350000212121
6. Phải thu ngắn hạn khác375,2534,5469,93,34,31,21,112,71211,618,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-6,7-6,700
IV. Tổng hàng tồn kho21.675,61.6281.541,61921,41919,595,9348,410,726
1. Hàng tồn kho1.676,51.628,91.542,519,822,319,820,496,8348,410,726
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9000
V. Tài sản ngắn hạn khác5167,81400,200001,90
1. Chi phí trả trước ngắn hạn001,300000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,97,87,600,200001,90
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,105,200000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7694,1684,41.634,9378326,639,841,540,942,8212,4111,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6145145145008,98,96,66,66,66,6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác1451451450015,415,46,66,66,66,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000-6,6-6,60000
II. Tài sản cố định332,235,240,74,33,74,28,212,413,211,912,6
1. Tài sản cố định hữu hình221,624,229,42,82,22,65,17,68,27,78,3
- Nguyên giá37,237,241,35,94,95,79,812,812,81212
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,6-12,9-11,8-3,1-2,6-3,1-4,7-5,2-4,6-4,3-3,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình210,610,911,31,51,51,53,14,84,94,24,3
- Nguyên giá15,615,615,61,91,91,93,75,65,64,84,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-5-4,6-4,3-0,4-0,4-0,3-0,6-0,8-0,7-0,5-0,4
III. Bất động sản đầu tư29,410,38,838,727,426,524,121,422,423,324,3
- Nguyên giá18,818,814,854,341,738,833,728,628,628,628,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,5-8,5-6-15,5-14,2-12,3-9,6-7,2-6,2-5,3-4,3
IV. Tài sản dở dang dài hạn20013,29,4000,20,2170,668,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000169,366,9
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0013,29,4000,20,21,21,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53535999,9320,6285,6000000
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3535999,9320,6285,6000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3472,5458,8440,51,20,40,30,20,30,50,10,1
1. Chi phí trả trước dài hạn336,5317,5282,21,20,40,30,20,30,50,10,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,70000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại124,3141,3158,300000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.390,14.169,54.975,4588,8454,687,1102,5203,5526,6333,5250,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.411,54.0794.729,3177,263,61531111,7437,3250,5172,2
I. Nợ ngắn hạn152.900,52.905,31.963,3174,360,411,627,6111,540765140,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn801,4934358,977,720000802418,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn80,6153,111375,128,40,91,811,56620,53,6
4. Người mua trả tiền trước1.3391.2961.268,3000058,3253,70,10,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,536,329,68,3103,116,84,91,598,4
6. Phải trả người lao động1,51,82,20,7000,3000,10,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn50,2233,11,810,30,10,310,40,40,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000,1000000
11. Phải trả ngắn hạn khác616,6249,5187,910,910,610,62223,91,118,218,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,61,60,600000,90,10
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn125111.173,72.766,12,93,13,43,40,230,3185,631,6
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn76,2120,8141,400000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác6,426,4452,90,20,40,60,40,20,268,69
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn276,1874,21.998,3000003011722,5
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả152,3152,3173,400000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0002,82,82,830000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-21,590,5246411,6391,17271,591,889,38377,9
I. Vốn chủ sở hữu14-21,590,5246411,6391,17271,591,889,38377,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu380380380380380707070707070
2. Thặng dư vốn cổ phần-4-4-4-4-4000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,42,30,90,90,90,90,91,41,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-402-290-134,533,314,31,20,620,918,511,66,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-290-134,529,212,11,20,60,67,85,94,36,2
- LNST chưa phân phối kỳ này-112-155,5-163,721,213,10,50,113,212,57,30
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,20,20,200000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.390,14.169,54.975,4588,8454,687,1102,5203,5526,6333,5250,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế