VGTUPCOMHàng tiêu dùng

Tập đoàn Dệt may Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn510.762,59.551,69.011,99.555,89.546,17.301,99.341,110.547,39.4759.232,39.271,79.581
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2980,81.004,6668,7615,9637469,8412,31.591,11.496,31.496,52.472,42.544,7
1. Tiền384,8334,1288,5420,5343,8295,6294,1300,8314,8432,4590,3459,5
2. Các khoản tương đương tiền596670,5380,2195,3293,2174,2118,21.290,21.181,51.064,11.882,12.085,3
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33.190,22.470,42.186,42.214,72.251,51.519,91.718531720,4952,7301,1448,7
1. Chứng khoán kinh doanh0000000047,174,80,131,7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000-2,4
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.190,22.470,42.186,42.214,72.251,51.519,91.718531673,3878301,1419,4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72.797,32.605,62.777,12.331,13.087,32.659,63.313,83.281,13.220,23.214,93.2823.355,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.556,72.275,32.419,82.021,92.3501.717,62.221,92.327,12.054,32.233,82.238,22.230,2
2. Trả trước cho người bán171,7210,1159,9111,6203179,8154,6201,3452,4438433,6419,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,34,528,723,8163,6180,5163,9172,5162,1178201,9349,8
6. Phải thu ngắn hạn khác405,8439,6503,9499,2705899,41.072,9905847,6737,4734,2550
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-339,3-323,9-335,3-325,4-334,2-317,8-299,6-324,8-296,2-372,4-325,9-193,9
IV. Tổng hàng tồn kho23.447,13.217,93.116,54.137,93.352,72.444,23.632,64.843,73.637,43.2072.833,42.849,1
1. Hàng tồn kho3.540,53.290,33.2194.471,93.432,82.508,13.697,74.963,23.729,93.286,62.8742.903,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-93,4-72,4-102,5-334-80,1-64-65,1-119,5-92,5-79,6-40,7-54,1
V. Tài sản ngắn hạn khác5347,1253,1263,3256,3217,6208,5264,5300,4400,6361,2382,8382,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,233,5302827,625,646,226,733,9232321,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ293,6206,7217,9218,8184,3179,1215,1258,5336,7303,7345,1230,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,411,715,19,55,73,93,215,230,134,514,430,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác01,20,400000000,3100,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79.792,49.714,310.064,410.477,910.799,810.717,710.492,411.347,611.431,210.562,29.538,88.197,4
I. Các khoản phải thu dài hạn634,248,347,498162177,7317,3563825,8816,1585,5504,6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn02,34,73453,273,36,36,57,68,86,90
5. Phải thu dài hạn khác140,3152,1148,8170214,9207,4413,9675,8937,5926,7578,6504,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-106,1-106,1-106,1-106,1-106,1-102,9-102,9-119,3-119,3-119,300
II. Tài sản cố định35.016,15.553,95.871,96.254,66.781,86.342,46.819,67.365,16.570,75.920,14.726,34.649,7
1. Tài sản cố định hữu hình24.850,45.306,75.631,45.980,26.507,86.116,66.5767.178,26.3935.717,94.547,34.447,7
- Nguyên giá14.270,714.183,114.06614.047,114.003,612.929,212.858,113.636,112.236,611.057,39.5259.082
- Giá trị hao mòn lũy kế-9.420,2-8.876,4-8.434,7-8.067-7.495,8-6.812,6-6.282,1-6.457,9-5.843,6-5.339,3-4.977,7-4.634,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2128,4154,7146,6178,8178,2110,612154,344,966,763,150,9
- Nguyên giá158,9176,1168,7259,9241,8164160,563,255,992,377,957,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-30,6-21,4-22,1-81,1-63,6-53,4-39,5-8,9-11-25,6-14,8-6,9
3. Tài sản cố định vô hình237,492,593,995,695,8115,2122,6132,7132,7135,4115,9151,1
- Nguyên giá72,5151,3146,7155,6150,9172,6172170,1165,6163,4139,7173,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-35,2-58,7-52,8-60-55-57,4-49,4-37,4-32,9-28-23,8-22,1
III. Bất động sản đầu tư2481,9264,9275,6382,7395,2425,8324,3178,5166,3101,6137,149,6
- Nguyên giá605,4366,6369,2500,1494,2516,3377,2211,3194,2125,716272
- Giá trị hao mòn lũy kế-123,5-101,7-93,6-117,3-99-90,5-53-32,8-28-24,1-24,9-22,4
IV. Tài sản dở dang dài hạn2579,2401448,8466425891,6304,9690,51.292,11.132,11.588,3576,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00065,3215,3226,7000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang579,2401448,8400,6209,7664,9304,9690,51.292,11.132,11.588,3576,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53.337,23.138,83.098,82.9332.709,42.487,22.338,92.142,82.124,52.078,91.993,51.867,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.066,62.991,62.904,42.787,12.5302.327,82.146,91.919,41.888,61.850,61.648,71.445,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn181,1183,5182,6179,6216,9216,9216,6245,9251,7243,8371,6467,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-153,1-184,9-147,9-38,2-41,8-61,7-28,3-25,8-21,7-15,4-26,8-51,6
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn242,6148,6159,74,44,44,23,73,35,9004,9
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3343,7307,3321,7343,7326,3393387,4407,7451,8513,3508,2549,7
1. Chi phí trả trước dài hạn330,9291,5307,1321,5323,7388,6382398430,1474,4461,2461,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại12,315,314,121,723,74,665,77,712,823,6
3. Tài sản dài hạn khác0,60,60,60,60,60,80,80,60,60,60,934,5
VII. Lợi thế thương mại00000003,115,530,633,329,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN20.554,919.265,919.076,320.033,720.345,818.019,719.833,521.894,920.906,219.794,418.810,517.778,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả210.549,29.989,59.934,410.603,711.112,89.951,111.893,913.898,813.084,812.20011.477,610.822,2
I. Nợ ngắn hạn158.042,87.066,96.8947.078,56.988,55.674,27.312,88.778,67.474,96.882,46.8427.246,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.901,74.0403.901,14.232,73.518,83.2014.531,55.727,84.826,54.021,63.884,73.901,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.036,51.258,61.1831.2051.862,81.360,11.349,81.312,41.1611.271,21.203,51.331,5
4. Người mua trả tiền trước67,792,875,585,991,6100,674,8189,2106,488,472,856,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước78,770,5216,3151,691,259,360,482,383,593,810297,2
6. Phải trả người lao động965,7705,3624,4769,7881,2508,6562,4588,2453486,9561499,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn66,550,868,5109,3102,795,289,5112,4108,7175,6188,9211,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000009,5
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000006,80
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn29,422,618,618,416,627,413,7117,90,800
11. Phải trả ngắn hạn khác615,9562,6529,4198,6179,5130467,4604,1572,8604,5684,21.008,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn62,562,562,5103,963,95,62,30004,71,1
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi218,3201,1214,8203,4180,2186,3160,8151,1155,2139,5133,3129,9
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122.506,42.922,63.040,43.525,24.124,34.276,94.581,15.120,15.6105.317,54.635,63.576
1. Phải trả người bán dài hạn000019042,60026,915,921,828,4
2. Chi phí phải trả dài hạn8,89,39,810,221,822,823,724,725,626,628,80
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác84,276,772,276,1102,197,1117,1102,4123,4161,689,485,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.877,22.372,22.544,13.0263.380,93.685,84.021,84.633,45.088,54.8184.221,43.240,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả177,5166,1106,273,464,764,162,255,761,164,94626,3
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00024,729,62727,870,77189,7117,3119,3
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn322,7298,3308,1314,8335,2337,7328,4233,2213,4140,6110,774,5
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ360000000,10,10,20,21,6
B. Nguồn vốn chủ sở hữu210.005,79.276,39.141,99.430,19.2338.068,67.939,67.996,17.821,37.594,57.332,96.956,2
I. Vốn chủ sở hữu149.9879.2579.121,79.407,89.208,78.042,37.911,37.965,77.788,97.559,27.291,56.913,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0004.299,6
2. Thặng dư vốn cổ phần30,430,430,430,430,430,429,929,929,929,929,9386,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu134,4216,8214,7141,745,542,339,742,242,242,242,20
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-747,8-747,8-747,8-747,8-747,8-752-739,6-740,4-742,8-742,8-748,8-0,4
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển989825777,4729,6627,5586,1543,6526,7494,5457,8421388,5
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000111110,910,7
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.427930,9874,91.220,71.420,1716,8739657,2569,5555,2563,5212,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước575,3606,5709,4633,3616,9389,1220,3219,1183,5230,4147,5
- LNST chưa phân phối kỳ này851,7324,4165,5587,3803,1327,7518,7438,1386324,8416
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản543,1543,1543,1543,1543,1543,1550,7550,7550,7553,9497,42,8
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.6112.458,72.429,12.490,32.2901.875,71.7481.899,31.8341.6521.475,31.612,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác318,719,320,222,224,326,328,330,432,435,341,443,1
1. Nguồn kinh phí0020,222,224,300000,6343,1
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định18,719,300026,328,330,432,434,738,40,1
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN20.554,919.265,919.076,320.033,720.345,818.019,719.833,521.894,920.906,219.794,418.810,517.778,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế