VGIUPCOMViễn thông

Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn558.01648.680,637.540,234.453,429.070,826.497,623.036,722.937,418.669,820.969,219.993,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền218.198,113.376,28.874,37.864,16.160,94.856,24.712,83.682,31.9372.595,84.381,5
1. Tiền16.176,512.468,98.377,27.3525.537,24.768,43.4592.975,61.881,91.594,74.380,3
2. Các khoản tương đương tiền2.021,5907,4497,1512,1623,887,81.253,8706,755,11.001,11,2
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn326.862,123.487,414.239,39.0386.435,46.657,75.6917.1543.971,55.874,91.384
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26.862,123.487,414.239,39.0386.435,46.657,75.6917.1543.971,55.874,91.384
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76.493,97.912,310.840,614.57113.906,911.855,48.692,46.978,57.257,95.973,46.318,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5.998,66.2966.522,87.132,76.0306.286,64.1603.882,84.383,23.021,23.066,7
2. Trả trước cho người bán975,4433,5656,8536,9394,6371,1410,7549,7721,21.608,11.942,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11.969,712.76112.100,211.160,98.601,35.548,13.917,40000
6. Phải thu ngắn hạn khác6.727,55.770,15.464,55.137,14.245,93.639,62.880,72.760,22.501,31.400,31.361
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19.177,4-17.348,3-13.903,6-9.396,6-5.364,9-3.990-2.676,5-214,2-347,7-56,2-52,3
IV. Tổng hàng tồn kho25.161,52.793,62.6152.254,71.8192.138,62.6433.5803.927,54.811,55.809,8
1. Hàng tồn kho5.387,63.023,92.792,72.3671.994,72.194,12.708,33.598,93.9384.814,35.829,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-226,2-230,3-177,7-112,4-175,6-55,5-65,3-18,9-10,4-2,9-19,4
V. Tài sản ngắn hạn khác51.300,51.111,1971725,7748,4989,61.297,51.542,61.575,91.713,62.100,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn443,8323,3315,1201,7211,1258222,2334,1230,6198,6169,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ820,2714,9593,4473,3474,8689,7905,11.088,81.291,71.423,21.796,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước36,472,962,550,662,641,9170,2119,753,691,9134,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn723.494,614.758,114.924,215.849,623.780,332.506,537.853,934.93233.296,725.896,122.733,1
I. Các khoản phải thu dài hạn6127,4140,21.619,93.10410.886,715.336,420.880,415.15310.087,24.926,83.590,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng27,770,51.4462.234,77.590,68.736,312.574,69.440,48.1344.808,43.470,7
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0079,4720,42.863,76.250,28.221,25.6131.828,700
5. Phải thu dài hạn khác99,769,794,4148,9432,4349,984,699,6124,5118,5120,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định316.032,911.489,610.598,89.966,89.310,910.496,710.862,913.698,514.453,512.556,811.154,8
1. Tài sản cố định hữu hình210.532,68.135,47.263,57.070,47.002,78.357,98.88411.673,712.420,810.803,59.266
- Nguyên giá43.667,838.018,833.71531.203,628.639,628.060,225.800,127.51025.230,320.590,517.186
- Giá trị hao mòn lũy kế-33.135,1-29.883,4-26.451,6-24.133,2-21.636,8-19.702,3-16.916,1-15.836,3-12.809,5-9.787-7.920
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình25.500,23.354,23.335,32.896,42.308,22.138,71.978,92.024,82.032,81.753,41.888,8
- Nguyên giá8.946,56.152,35.422,14.613,73.701,73.241,32.884,53.1152.854,62.275,22.323,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.446,3-2.798,1-2.086,8-1.717,3-1.393,5-1.102,6-905,5-1.090,2-821,8-521,8-434,5
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.983,91.473,2970,5470,41.019,91.002,12.107,82.763,33.2332.860,54.803
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.983,91.473,2970,5470,41.019,91.002,12.107,82.763,33.2332.860,54.803
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54.359,2642,5629,3842,4767,23.851,72.100,31.442,93.508,73.806,61.270,1
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh558,2642,5629,3842,4767,23.605,72.100,31.442,93.508,72.806,61.270,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,60,60,60,60,60,60,60000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.80100002460001.0000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3991,21.012,61.105,71.4661.795,61.819,61.902,41.874,32.014,31.745,41.914,4
1. Chi phí trả trước dài hạn282,7303,6357,4467,2684,9807,6803,8564,3550,5474,1658,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại657652660,1905,8964,5812,7846,21.004,31.105859,4790,4
3. Tài sản dài hạn khác51,55748,300000000
VII. Lợi thế thương mại0039,993146,2199,3252,5305,6358,8411,9465,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN81.510,663.438,752.464,450.30352.85159.004,160.890,557.869,351.966,646.865,342.726,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả238.672,427.606,721.947,421.194,524.216,629.136,532.008,733.156,733.508,128.482,427.225,7
I. Nợ ngắn hạn1532.499,222.599,118.103,116.585,816.60316.819,816.470,717.858,921.959,417.971,216.481,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.769,81.748,21.870,53.6696.662,86.356,16.857,49.229,411.912,911.089,47.755,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn7.485,73.884,93.994,94.018,53.447,75.550,26.198,85.130,26.2054.788,86.254
4. Người mua trả tiền trước32,635,32022,846,11126,334,4295,56,70,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2.098,12.128,61.216,8975,4676842,4508,3679,7734,4379,8559,8
6. Phải trả người lao động244,7175,2142,2142,755,2135,5158,8133,1260,6187,1258
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5.260,93.6143.302,62.109,61.763,91.980,71.581,12.014,21.886,81.158,81.270
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4.896,13.668,52.832,72.1401.927,7190,2108,626,427,5025,8
11. Phải trả ngắn hạn khác9.662,27.1544.633,53.376,91.869,51.586,8918,1578,9602,1350,2273,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,9125,26,71615,861,463,95,75,700
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi42,265,383,4114,9138,2105,649,52728,910,584
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn126.173,25.007,53.844,34.608,77.613,612.316,715.53815.297,711.548,710.511,210.744,4
1. Phải trả người bán dài hạn368,7409,5333,8414,9460,71.681,32.693,43.618,22.892332,1489,7
2. Chi phí phải trả dài hạn156,1560,720,8049,533,248,1004,43,7
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác77,636,834,932,56,35,318,917,38,47,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.257,3974,61.070,62.288,85.574,98.70511.123,510.375,67.98310.009,210.213
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2.702,42.327,91.632,91.179,8594,4714,6674,5795,636462,930,9
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn187,9165,4140,2000021,121,100
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn493,9561,8609,1690,3901,61.176,2993,2468,4271,394,30
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu242.838,235.83230.51729.108,528.634,529.867,628.881,924.712,718.458,518.382,815.501,1
I. Vốn chủ sở hữu1442.838,235.83230.51729.108,528.634,529.867,628.881,924.712,718.458,518.382,815.501,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,130.438,122.438,122.438,114.438,1
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2.288,9-1.753,5-593,1-813,4-156,3687,9-165,3-296-72,5-1.433,7-1.940,7
8. Quỹ đầu tư phát triển3.551,23.5513.548,13.495,93.345,92.931,22.5252.1301.5281.528,31.499,4
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu177,774,910,89,89,89,89,89,89,8108
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối29.130,32.284-3.377,3-3.969,6-4.679,7-3.804-3.532-5.377,1-3.452,4-2.443,81.677
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-169,7-3.333,8-3.945,2-4.750,6-4.257,5-4.316,4-2.905,5-4.272,4-3.12190,3785,2
- LNST chưa phân phối kỳ này9.3005.617,8567,8781-422,1512,4-626,5-1.104,7-331,4-2.534891,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.829,91.237,5490,5-52,3-323,3-395,3-393,8-2.192,1-1.992,5-1.716-180,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN81.510,663.438,752.464,450.30352.85159.004,160.890,557.869,351.966,646.865,342.726,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế