VETUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương Navetco

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5494,3509,6544,7494,5496,5459456591544,5610,6536,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,66,116,230,432,9105,8162,6242,6209,6227,4224,9
1. Tiền6,66,116,230,417,917,829,628,625,627,930,4
2. Các khoản tương đương tiền00001588133214184199,5194,6
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000000000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn791,188108,3130,7223,5118,2140,4140,5157,2131,8104,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng79,672,290,5110,1183,889116,1117,2120,796,749,3
2. Trả trước cho người bán6,53,95,44,121,720,123,817,833,821,832,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác10,411,912,416,617,910,11011,511,916,322,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,30000-1-9,5-6-9,2-2,9-0,3
IV. Tổng hàng tồn kho2395,1414420329,7239,2231,3147,5207,1171,1245,3203,3
1. Hàng tồn kho395,1414420329,7239,2231,3163,5229,2188,4257,5209,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000-16-22,1-17,3-12,1-5,9
V. Tài sản ngắn hạn khác51,51,50,23,713,75,50,86,564,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,220,91,42,70,6000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0001,502,32,806,564,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,51,500,20,1000,1000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7287,4322,4353,3393,4421,9464,4480474,3494,6403,2259,7
I. Các khoản phải thu dài hạn62,72,72,52,52,52,40,40,40,400
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác2,72,72,52,52,52,40,40,40,400
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định351,980,5114,3152,1179,7223,7244,1241,1120,892,187,9
1. Tài sản cố định hữu hình251,980,5114,3152,1179,7223,7244,1241,1120,892,187,9
- Nguyên giá542,2551,1550,6555,1530,9521,8492,9448,4287,9258,7210,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-490,3-470,6-436,3-403-351,2-298,1-248,8-207,2-167,1-166,6-122,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình200000000000
- Nguyên giá0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn222,322,322,222,225,925,922,226,2165,9157,875,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,322,322,222,225,925,922,226,2165,9157,875,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,291
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000201,5201,5148,291
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,50000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3915,512,715,112,310,911,85,16,15,15,4
1. Chi phí trả trước dài hạn915,512,715,112,310,911,85,16,15,15,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN781,8832898887,9918,5923,49361.065,31.039,11.013,8796,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2463,2531,6557,4547583,3592,4613,1745,5758765,7583,2
I. Nợ ngắn hạn15261,7330,1355,9345,5381,8390,9411,6544556,5617,5492,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn94,680,148,24,80000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn32,274,668,774,626,658,243,165,790,756,466,2
4. Người mua trả tiền trước1,42,13,61,63,42,23,45,626,815,937,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,46,45,71,85,948,718,76,23,95,3
6. Phải trả người lao động3,62,70,3011,22,717,213,510,111,210,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,300001111,311,65,70
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000029,242,992,1171,3160,2258,779,2
11. Phải trả ngắn hạn khác132,3170229,3259,3305,2250,5192,5211211,4265,4292,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000030,744,743,439,500
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-8,2-60,13,40,4-0,3-1,23,500,30,7
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,291
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5201,5148,291
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2318,6300,3340,6340,9335,2331322,9319,8281,1248,1213,4
I. Vốn chủ sở hữu14296,6278,4318,4318,3312,3307,7299,3295257,7225,1200,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160160160160160160160160160160160
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000-0,2-0,5-0,5-0,4-0,3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển142,5142,5142,9142,2134,2129,398,580,763,342,728,3
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-5,9-24,115,516,218,118,54154,934,922,812,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-24,115,515,515,515,515,1150012,36,7
- LNST chưa phân phối kỳ này18,2-39,600,62,63,32654,934,910,55,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác321,921,922,222,522,923,323,624,823,42313,1
1. Nguồn kinh phí21,921,921,921,921,9222222,823,42313,1
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000,30,611,31,72000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN781,8832898887,9918,5923,49361.065,31.039,11.013,8796,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế