VECUPCOMCông nghệ

Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5621,4508,8605,1597,6568614,8691,5986,31.279,91.370,2781,1937,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền298,6101,7106,5117,8111,1121,1101,5127,2170,4198154,5277,6
1. Tiền71,434,142,247,925,436,42836,735,745,16648,5
2. Các khoản tương đương tiền27,267,664,469,985,784,773,590,5134,7152,988,5229
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3179,5126,5124120,6108,262,362,598,8118,788,750,661,8
1. Chứng khoán kinh doanh0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,361,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1000000000-0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn179,3126,3123,7120,3107,96262,298,5118,488,550,30
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7286,3187,8278,3253,6222,1246,4306,2559787,9756,4340,1363,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng315,7139,1241,8227,6180,8223,4272,2521,9750,2690,4281,5263,6
2. Trả trước cho người bán27,137,924,721,244,326,239,836,448,552,146,594,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,412,17,92,90,90,90,90,911,410
6. Phải thu ngắn hạn khác4139,442,138,231,130,527,633,631,642,138,530,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-109-40,6-38,2-36,3-35,1-34,6-34,4-33,9-43,4-29,7-27,4-25,7
IV. Tổng hàng tồn kho249,686,591,795115,5173,5206,1189,4189,4309,9223198,2
1. Hàng tồn kho81,195,298,599,9119,3178,3209,9194,6194,4312,7225,9202,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-31,6-8,7-6,8-4,9-3,8-4,9-3,8-5,1-5-2,8-2,9-4,5
V. Tài sản ngắn hạn khác57,56,44,610,511,211,615,211,913,517,112,836,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,44,93,43,34,95,96,54,83,71,81,32,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,80,73,94,94,57,76,18,5147,67,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,70,63,31,41,2111,31,33,91,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000025,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7191,4237,3239,8236,7262,1259,1275,9255,6263,8282,3395,4328,8
I. Các khoản phải thu dài hạn618,418,418,318,418,518,515,512,112,18,5550,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác18,418,418,318,418,518,515,512,112,18,5550,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3104,1113,7120,4128,4135101,2101,2108,2115,3124144141,9
1. Tài sản cố định hữu hình27078,985,192,698,564,163,369,475,883,99693,5
- Nguyên giá238,3237,5236,9237,1235,5197,4191,4192,7194193,7212,6202,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-168,3-158,5-151,8-144,5-136,9-133,3-128-123,3-118,2-109,7-116,6-109,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình234,134,735,335,836,437,237,938,839,540,14848,3
- Nguyên giá46,146,14645,946,246,246,246,546,546,353,653,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-12-11,4-10,7-10,1-9,7-9,1-8,4-7,7-7-6,3-5,5-4,8
III. Bất động sản đầu tư28,89,677,588,58,99,410,111,310,611,8
- Nguyên giá41,141,137,737,737,737,737,737,737,737,735,935,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-32,3-31,5-30,7-30,2-29,8-29,3-28,8-28,3-27,6-26,5-25,3-24,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn21018,518,618,518,555,241,536,128,527,827,826,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1018,518,618,518,555,241,536,128,527,827,826,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn542,569,368,556,372,26392,266,265,979,4124,1119,2
1. Đầu tư vào công ty con00000001,51,51,537,736,7
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh42,571,170,358,16959,16246,647,658,857,854,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000029,629,929,935,245,945,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-1,8-1,8-1,8-1,8-1,1-1,1-14-13,1-16-17,2-17,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000551,72,20000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,87,877,610,112,716,523,631,931,433,929,4
1. Chi phí trả trước dài hạn66,65,95,65,58,41114,923,12017,113,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,81,21,124,64,35,58,78,89,112,59,6
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000002,34,36,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN812,9746,1844,9834,3830,2873,9967,41.2421.543,71.652,51.176,51.266,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2205,4195,4283,4259,8237,7264,1340,8589,4875,3912,1417,2398,4
I. Nợ ngắn hạn15125,3113,8205,5186,6168,8199,7274,7563,4854,2901351,1386,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,73,533,59,814,17,351,780,440,951,56593,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn74,453,9124,3128,656,9100,5142,8368,5673,4695,1171,9100,3
4. Người mua trả tiền trước13,121,411,29,743,828,430,129,640,17424,947,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,72,53,12,846,25,37,38,39,610,221,6
6. Phải trả người lao động9,19,611,211,712,99,210,811,311,99,610,26,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,74,15,344,87,63,58,620,66,68,511,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00002,60000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng01,62,12,300000,1001,3
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,60,70,80,50,40,40,70,41,41,60
11. Phải trả ngắn hạn khác9,913,610,88,98,513,91036,550,745,649,995,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,411,15,617,517,614,916,44,33,73,14,4
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,922,32,33,28,75,14,13,33,95,84,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1280,181,677,973,268,964,466,12621,11166,111,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn15,71315,611,46,33,53,53,50000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác37,137,435,436,235,932,931,911,6101065,67,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000005,517,300000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả27,331,226,925,626,722,513,510,910,9100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000001,3
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000,10,10,32,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000,20,4
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2607,4550,7561,5574,6592,5609,8626,6652,6668,4740,4759,3867,8
I. Vốn chủ sở hữu14607,4550,7561,1574,2592,1609,4626,2637,4653,2725,2743,2849,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu438438438438438438438438438438438438
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,2-13,2-13,9-14,5-14,5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-20-20-20-20-20-20-20-20,1-20,1-20,1-20,10
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển51,753,254,554,354,354,26060,360,360,255,731,7
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000018,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối214,4-41,5-31,8-18-5,46,717,719,737,2104104,3156
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-46,5-35,3-24,5-14,37,821,524,212,943,799,265,8
- LNST chưa phân phối kỳ này60,9-6,3-7,4-3,7-13,2-14,9-6,56,8-6,54,838,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát136,3134133,5132,9138,2143,6143,6152,7151157179,8219,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000,40,40,40,40,415,215,215,216,218,7
1. Nguồn kinh phí000,40,40,40,4015,215,215,216,218,7
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000,400000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN812,9746,1844,9834,3830,2873,9967,41.2421.543,71.652,51.176,51.266,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế