VEAUPCOMNông nghiệp

Tổng Công ty Máy động lực và máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn519.583,118.721,919.149,618.195,217.286,719.268,522.98716.407,510.9878.230,75.321
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2408,4411,8358,4297,5280,2305,75.576,4341,52.4883.800,61.029,9
1. Tiền242,6262,1215,7200,2204,4200,2239,7267,1622,9486,5869
2. Các khoản tương đương tiền165,7149,7142,897,375,8105,65.336,774,41.865,13.314,1160,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn313.75813.098,412.887,712.587,911.799,413.26511.264,99.649,92.152302,1482
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13.75813.098,412.887,712.587,911.799,413.26511.264,99.649,92.152302,1482
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74.150,83.831,84.465,93.622,13.598,44.277,64.186,14.010,62.6101.651,11.668,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng961,2924,7866,4986,4974,3884,8999,11.567,92.141,71.585,11.609,8
2. Trả trước cho người bán216,2199,9196,3219,2247,3228,5209,3281,6652,3198,7159,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3.7733.352,24.047,82.949,22.813,83.6023.412,22.588,2241,213178,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-799,5-645-644,6-532,7-437,1-437,6-434,4-427-425,2-263,7-179,1
IV. Tổng hàng tồn kho21.129,11.250,91.283,91.541,41.477,51.308,61.825,92.305,83.5032.363,12.023,7
1. Hàng tồn kho1.545,91.783,21.818,51.941,21.883,61.7742.0452.346,63.561,32.370,32.027,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-416,8-532,3-534,6-399,8-406,1-465,4-219,2-40,8-58,3-7,2-3,8
V. Tài sản ngắn hạn khác5136,9129153,7146,4131,3111,6133,799,7233,9113,8116,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,122,22421,923,614,711,19,9917,220,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ115,8105,4126,8122,5103,591,9113,383,1204,694,691,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước21,4324,259,46,720,32,14,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78.794,38.821,37.986,69.249,87.718,87.955,310.3029.998,412.373,912.056,711.751,9
I. Các khoản phải thu dài hạn61111,411,811,511,111,912,2156,6116,5120,7164,1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000001,21,546,62,857,3
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác1111,411,811,511,111,610,7110113,7115,8156,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000-0,900000
II. Tài sản cố định31.286,31.4231.591,31.732,81.903,82.121,62.153,22.347,12.3332.417,52.284,3
1. Tài sản cố định hữu hình21.210,61.346,61.519,41.659,21.829,32.045,12.076,92.301,62.286,82.364,52.229,5
- Nguyên giá5.571,95.490,45.420,65.306,15.192,45.130,44.851,94.742,24.419,64.207,13.890,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-4.361,2-4.143,8-3.901,2-3.646,9-3.363,1-3.085,3-2.775-2.440,6-2.132,8-1.842,6-1.661,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình275,776,471,973,674,676,576,445,546,25354,7
- Nguyên giá128,1126,1119,5119,5118,5118,511579,778,280,179,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-52,4-49,7-47,6-45,9-44-42-38,6-34,2-32-27,1-25
III. Bất động sản đầu tư2000000039,641,444,344,3
- Nguyên giá000000057,557,558,557,5
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000-17,8-16,1-14,2-13,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn286,484,3100,499,486,289,9319,7112,6301,2215,7168,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang86,484,3100,499,486,289,9319,7112,6301,2215,7168,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56.762,26.702,95.719,56.895,65.244,95.302,97.432,26.969,89.265,18.966,28.780,1
1. Đầu tư vào công ty con0000000003333
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh6.697,36.637,75.6536.827,35.176,65.236,67.4116.948,69.243,98.889,78.717,2
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn66,366,366,366,366,366,321,221,221,243,529,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,2-1,900000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10222000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3648,4599,8563,6510,5472,8429384,6372,8316,7292,2310,3
1. Chi phí trả trước dài hạn648,4599,7563,5510,4472,7428,9384,6365,2316,5292310,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000,10,10,10,10,10,10,20,20,1
3. Tài sản dài hạn khác00000007,5000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28.377,427.543,227.136,227.44525.005,527.223,833.28926.40623.360,920.287,317.072,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.336,51.2951.407,12.221,71.322,31.942,26.4511.556,44.785,51.704,51.821,5
I. Nợ ngắn hạn151.285,91.244,21.349,92.166,31.262,71.8876.3001.398,74.562,81.460,51.534,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn108127,2142,81.014,2247,6163,8180,5384285,4428,3504,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn298,1340,4334,5385,9331,3278,4409,7446,72.155,1454,8444,3
4. Người mua trả tiền trước14,818,618,224,148,828,724,535,123,826,443,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước80,775,816278,851,768,138,652,449,164,320
6. Phải trả người lao động224205,4240,2241,4194,4182,4198,2188,3166,8127,7124,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn109,287,888,579,356,933,437,347,870,181,755,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,85,64,33,10,92,82,62,80,10,30,2
11. Phải trả ngắn hạn khác201,6170,5163,3165,7172,2976,45.308,8183,81.726,9190,4234
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,62,713,413,317,614,712,81010,475,8
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi237210,2182,7160,5141,1138,48747,775,179,6102,7
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1250,650,857,255,459,655,2150,9157,8222,7244286,8
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000,7
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,82,12,62,52,51,627,512,135,641,828,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000,178,1115,7175,2198,1234,6
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả38,340,943,643,744,944,234,918,8006,9
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn10,80,200000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9,67,110,88,911,68,49,29,6102,12,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000,30,611,31,61,9213,7
B. Nguồn vốn chủ sở hữu227.040,926.248,225.729,125.223,323.683,325.281,626.838,124.849,618.575,418.582,815.251,4
I. Vốn chủ sở hữu1427.03826.245,725.725,425.218,723.675,525.276,926.830,224.835,618.553,818.546,415.210,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu13.28813.28813.28813.28813.28813.28813.28813.28813.2884.902,74.901,2
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu27,127,127,127,127,127,127,130,1190,8186,230,2
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-71,4-117,1-385,66.329,1457,5
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái44,44,34,14,365,36,27104,7
8. Quỹ đầu tư phát triển28,128,128,128,128,128,128,17365,42.758,71.246,7
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000,20,4
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối213.541,412.749,112.218,311.706,610.184,711.785,613.354,911.360,14.992,93.919,38.081,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.392,95.387,96.017,24.1214.443,76.249,36.074,74.349,8-146,504.451,7
- LNST chưa phân phối kỳ này7.148,57.361,26.201,17.585,65.7415.536,37.280,17.010,45.139,43.919,33.629,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000226,5226,6231,6
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000051,150,7
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát220,8220,4231,1236,2214,6213,5198,2195,2168,9162,5206,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác32,82,53,74,67,84,77,913,921,636,540,8
1. Nguồn kinh phí0,8-0,10,50,80,8-5,9-7,4-6-5,20,6-2,2
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định22,63,23,86,910,715,219,926,835,943
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28.377,427.543,227.136,227.44525.005,527.223,833.28926.40623.360,920.287,317.072,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế