VE8UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 8

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn588,6100,1193,3239,460,45046,95742,838,237,233,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền250,753,14,25,43,72,94,62,943,6
1. Tiền50,753,14,25,43,72,94,62,943,6
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3011,511,511,51,21,21,21,20,5000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn011,511,511,51,21,21,21,20,5000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn748,243,5135,1188,830,322,720,539,825,13027,422,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,624115,317214,312,510,63113,227,126,420,6
2. Trả trước cho người bán16,51515,210,64,411,22,49,20,30,10,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,75,867,111,99,28,76,52,72,70,92,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,7-1,4-1,4-0,9-0,30000000
IV. Tổng hàng tồn kho235,244,341,73624,720,721,51312,65,44,34,8
1. Hàng tồn kho35,244,341,73624,720,721,51312,65,44,44,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000-0-0-0-0,1
V. Tài sản ngắn hạn khác50,20,1000000001,52,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000000000,10,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10000000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,100000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000001,51,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,35,87,79,911,69,69,410,19,78,28,89,2
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000000,700
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000,40,40,40,40,40,900
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,200
II. Tài sản cố định34,25,56,98,4108,98,398,16,277,7
1. Tài sản cố định hữu hình234,25,67,28,77,677,76,84,95,86,5
- Nguyên giá24,726262625,923,422,221,919,816,816,716,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-21,7-21,8-20,4-18,8-17,2-15,8-15,2-14,2-13-11,9-11-10,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3
- Nguyên giá1,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0-0-0-0-0-0-0-0-0000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,10,10,10,10,10,10,20,90,90,90,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,10,10,10,10,10,10,20,90,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác300,20,71,41,50,7110,70,40,80,6
1. Chi phí trả trước dài hạn00,20,71,41,50,7110,70,40,80,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN92,9105,9201249,37259,756,367,152,646,54642,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2112,1104,8188,1229,653,346,540,647,331,224,724,523,8
I. Nợ ngắn hạn15111,6104,3187227,85346,140,645,629,424,724,523,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn60,672,577,47623,820,222,815,713,31311,88,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn19,89,775,9133,711,37,67,1188,14,41,65
4. Người mua trả tiền trước7,4811,77,147,14,240,30,31,31,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,20,42,33,11,30,51,41,91,82,61,7
6. Phải trả người lao động2,52,22,72,46,36,83,15,23,334,15,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,30,40,20,71,3000,31,31,20,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác20,511,418,76,23,71,82,71,32,20,81,81,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000,10,100
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,50,511,70,40,401,71,8000,7
1. Phải trả người bán dài hạn0,50,51000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0001,60001,70000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000,20,40,4001,8000,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-19,21,112,919,718,713,215,719,821,321,821,519,1
I. Vốn chủ sở hữu14-19,21,112,919,718,713,215,719,821,321,821,519,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu181818181818181818181818
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,50,50,50,40,50,10,2
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000,20,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-37,7-17,4-5,61,20,2-5,3-2,81,32,93,33,30,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-17,4-5,61,20,2-5,3-2,81,3000,1
- LNST chưa phân phối kỳ này-20,3-11,8-6,815,5-2,5-4,11,32,93,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN92,9105,9201249,37259,756,367,152,646,54642,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế