UPSUPCOM

Công ty cổ phần Chứng khoán UP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2860,1300,9302,1303,3249,7240,4
I. Tài sản tài chính13857,3299,7300,7301,9248,6238,6
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2189,2273,2243,9283,2108,5162
1.1. Tiền19,237,3243,9283,2108,5162
1.2. Các khoản tương đương tiền170235,9
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)95,80,11800,10,9
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)387,239
4. Các khoản cho vay122,518,822,74,2125,219,2
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu258,61,11,600,40,8
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính51,2
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính37,4
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận7,4
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,70,325,325,125,227,5
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác3,20,10,20,20,10
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-11-11-11-11
II.Tài sản ngắn hạn khác62,81,21,31,51,11,9
1. Tạm ứng00,400
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,51,31,21,11,1
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác200000
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN65433,613,112,169,6
I. Tài sản tài chính dài hạn259,459,4
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư359,459,4
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00059,40
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định318,215,60,20,40,60,8
1. Tài sản cố định hữu hình312,28,70,20,40,60,8
- Nguyên giá16,9125555
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,7-3,3-4,8-4,7-4,5-4,3
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình366,900,1
- Nguyên giá10,310,33,13,13,13,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,4-3,1-3,1-3,1-3
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,23
V. Tài sản dài hạn khác523,6151311,79,89,4
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,61,30,50,50,50,5
2. Chi phí trả trước dài hạn7,60,70,1000
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,3
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,11312,311,29,28,8
5. Tài sản dài hạn khác00000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN914,1334,5315,2315,4319,5310
C. NỢ PHẢI TRẢ2580,314,95,26,111,25,8
I. Nợ phải trả ngắn hạn1956714,95,26,111,25,8
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2552,48,9
1.1. Vay ngắn hạn552,48,9
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,3
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn3,33,3000
9. Người mua trả tiền trước1,40,92,63,12,72,2
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,91,21,314,21,1
11. Phải trả người lao động0,30,10,50,41,20,3
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,30,10,10,100
13. Chi phí phải trả ngắn hạn6,70,20,30,91,61,1
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,1
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,30,40,30,51,31,2
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn1513,3
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn13,3
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2333,8319,6310309,3308,3304,2
I. Vốn chủ sở hữu8333,8319,6310309,3308,3304,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5318294,3294,3294,3294,3294,3
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2323,7300300300300300
a. Cổ phiếu phổ thông323,7300300300300300
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,10,10,10,10,10,1
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,1
7. Lợi nhuận chưa phân phối215,62515,414,813,59,7
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện16,524,915,414,813,89,6
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,90,1-0-000,1
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU914,1334,5315,2315,4319,5310
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ6,10,10,10,10,1
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0,30,10,20,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế