UMCUPCOMDịch vụ

Công ty cổ phần Công trình đô thị Nam Định

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn540,123,222,623,623,620,221,820,519,718,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền230,611,88,411,79,311,911,87,67,212,9
1. Tiền3,68,83,48,75,311,911,87,67,212,9
2. Các khoản tương đương tiền27353400000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30070000000
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0070000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn78,810,76,310,913,38,19,812,111,74,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,86,136,45,44,65,15,24,82,1
2. Trả trước cho người bán00,60,10000000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000,60
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,92,41,73,7000000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,31,51,40,77,13,54,76,96,22,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,20000,700000
IV. Tổng hàng tồn kho20,10,20,30,30,40,10,10,30,10,2
1. Hàng tồn kho0,10,20,30,30,40,10,10,30,10,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,60,50,60,70,60,10,10,50,70,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000,100,10000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000,60,600000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,50,60000,10,50,70,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78,4119,110,311,612,812,914,315,917,3
I. Các khoản phải thu dài hạn601,6000,100000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác01,6000,100000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định38,39,39,110,311,511,512,714,215,817,2
1. Tài sản cố định hữu hình23,84,84,65,8778,29,811,312,7
- Nguyên giá48,648,647,651,751,750,550,550,550,550,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-44,8-43,9-43-45,9-44,7-43,5-42,3-40,7-39,2-37,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,54,54,54,54,54,54,54,54,54,5
- Nguyên giá4,54,54,54,54,54,54,54,54,54,5
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000001,20000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000001,20000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000000
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,10,10000,10,200,10,1
1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,10000,10,200,10,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN48,534,231,733,935,23334,734,835,635,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2176,74,87,98,65,676,76,76
I. Nợ ngắn hạn1516,46,24,37,58,25,376,76,76
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0000000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0000000000
4. Người mua trả tiền trước1,62,70,90,31,70,80000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,10,40,20,30,30,10,10,600,5
6. Phải trả người lao động12,21,61,11,3111,4000,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn000000006,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000002,64,85,403,5
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,41,52,15,65,10,60,60,60,60,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000001,2
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,1000,10,10000,1
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn120,50,50,40,40,40,30000
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,40,40,40,30000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu231,627,52725,926,627,427,728,128,929,5
I. Vốn chủ sở hữu1425,620,620,218,718,81918,718,618,718,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu18,418,418,418,418,418,418,418,418,418,4
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,30,30,20,20,1000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26,91,91,500,10,40,20,10,30,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000000
- LNST chưa phân phối kỳ này6,91,91,500,10,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác35,96,96,77,37,88,499,510,110,8
1. Nguồn kinh phí0,30,8000-00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định5,66,16,77,27,88,499,510,110,8
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN48,534,231,733,935,23334,734,835,635,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế