TV1UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5537,7467,1548,2553,9747,6877,4922,1880,8897,61.022,6909,1863,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền232,136,323,846,138,627,23433,6393629,547,1
1. Tiền32,136,323,846,138,627,23433,6393629,547,1
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn351,32,70000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,32,70000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7359324,9419,5354385,1431,7382,8352,8401,3468,2408,4394,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng408,2370,2442,3383,8379,9393331,7320,6356,1395,6352,4376,1
2. Trả trước cho người bán18,714,614,715,417,420,621323726,516,610,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0002,22,22,32,42,30000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác45,154,136,317,821,526,340,642,845,146,139,48,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-113,1-113,9-73,8-65,3-36-10,5-13-45-36,8000
IV. Tổng hàng tồn kho294,3102,3103,9152,9323417,8504,5493,4455,5518,3471,1396,3
1. Hàng tồn kho153,9152,8148,3167,4323417,8504,5493,4455,5518,3471,1396,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-59,6-50,4-44,4-14,500000000
V. Tài sản ngắn hạn khác510,90,910,90,70,911,80,10,125,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,90,90,90,90,70,70,70,10,10,10,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000,20,31,7000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000025,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7541,2573,8612639,3680,7724,9773822,1896,6947,51.022,61.043,7
I. Các khoản phải thu dài hạn600,10000000,961,785,394,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000034,972,778,5
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000017,40
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00,10000000,929,7021,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000-2,9-4,9-4,7
II. Tài sản cố định3526,6560,9597,9634,7675,9721,6769,5817,4886881928935
1. Tài sản cố định hữu hình2525,4559,5596,1634674,8719,4767,5815,6863,8858,1903,9916,5
- Nguyên giá1.171,41.167,11.171,91.174,51.1801.179,11.184,31.190,11.195,91.143,21.138,61.102,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-646-607,6-575,9-540,4-505,3-459,7-416,8-374,5-332,2-285,1-234,7-186,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,21,41,80,71,12,221,822,222,924,118,4
- Nguyên giá21,4212119,419,219,217,916,238,537,135,327,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-20,2-19,6-19,2-18,7-18-17-15,9-14,4-16,2-14,2-11,1-9,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,30,30,52,30,40,40,16,92,22,34,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,30,30,52,30,40,40,16,92,22,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,612,413,84,12,52,93,14,72,92,679,2
1. Chi phí trả trước dài hạn7,23,93,64,12,52,93,14,72,92,679,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác7,58,510,2000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.078,91.040,91.160,21.193,21.428,31.602,21.695,11.7031.794,21.970,21.931,71.907,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2567,6646,4798,8897,71.131,21.322,11.401,31.409,51.456,51.6431.611,61.573,8
I. Nợ ngắn hạn15567,1534,6538,1660,1731,2844,8868,5837,4848,6969,9927,8858,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn133,7166205,5290,2397,9455,2468,4427,5471,2553,9629537,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn66,961,362,573,751,854,283,8110,277,255,330,262,9
4. Người mua trả tiền trước104,484,477,993,276,695,2114,6119,885,595,344,945,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước41,332,93126,419,549,337,528,722,456,539,959,3
6. Phải trả người lao động8756,650,138,958,178,965,582,279,695,69185,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,414,119,116,623,219,220,510,84,21,52,92,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000047,647,635,313,6
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác95,894,489118,5100,9897452,954,456,147,446
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,824,93,12,73,23,84,25,36,68,27,25,8
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,5111,8260,7237,6400477,4532,8572,1607,9673,1683,8715,6
1. Phải trả người bán dài hạn000036,133,722,4035,878,15617,5
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000044,647,647,647,613,620,713,213
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,5111,8260,7237,6319,4396,1462,8524,6558,5574,2614,6685,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2511,3394,5361,4295,5297,1280,1293,9293,5337,7327,1320,1333,5
I. Vốn chủ sở hữu14511,3394,4361,3293,6291,8279,5292,6292,1330,2327,1320,1333,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9266,9
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển6641232323232323232322,217,1
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000004,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2177,98670,93,21,4-10,92,21,739,836,730,544,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước27,7-1,52,2-117,6-10,8-12,11,7-0,836,70,20,2
- LNST chưa phân phối kỳ này150,287,568,8120,712,21,20,52,53,136,530,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300,10,11,95,30,61,31,47,5000,3
1. Nguồn kinh phí00,10,11,95,30,61,31,47,5000,3
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.078,91.040,91.160,21.193,21.428,31.602,21.695,11.7031.794,21.970,21.931,71.907,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế