TTBUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần TTBGroup

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.204,91.212,11.258,2682,9753,5719,2662358,2343,2165,6125,894,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,61,57,35,541,972,6191,38,431,748,51,33,2
1. Tiền3,61,57,35,533,71324,38,431,742,71,33,2
2. Các khoản tương đương tiền00008,259,6167005,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30041,180115,4136,2108,729,510016,513,5
1. Chứng khoán kinh doanh000000000016,513,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0041,180115,4136,2108,729,510000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.030,41.053,11.038,2512,9512,5374,1213,8210,7215,447,741,222,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng767,5753,5873,9397,7167,564,422,424,944,835,13319,3
2. Trả trước cho người bán108,7107,45,8103,5240,321511354,284,69,272,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000028015255,7000
6. Phải thu ngắn hạn khác155193159,312,377,29563,5106,680,33,41,20,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-0,8-0,8-0,6-0,5-0,3-0,1-00-0-0-0
IV. Tổng hàng tồn kho2170156170,376,781,8135,5142109,384,665,16454,7
1. Hàng tồn kho170156170,376,781,8135,5142109,384,665,16454,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,81,51,47,81,80,86,20,11,44,32,81,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,20,10,90,76,20,10,51,40,60
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,81,41,27,70,90,100,10,92,90,90
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000001,41,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7781,2764,1728,6730,4638,1513,5369,6280,3205,173,59,611,1
I. Các khoản phải thu dài hạn69090901201200000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác9090901201200000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32830,131,430,533,235,938,27,78,57,133,9
1. Tài sản cố định hữu hình22830,131,430,533,235,938,27,78,57,133,9
- Nguyên giá46,946,945,742,243,443,543,210,810,78,54,15,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-19-16,9-14,3-11,7-10,2-7,6-4,9-3,1-2,2-1,4-1-1,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2392,2383,9346,6482,6392,1309,4200,7176,3149,365,96,26,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn121,6121,4125,598,658,446,5124,3134,6111,740,3
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang270,6262,5221,1384333,8262,976,441,737,525,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5257,2257,2257,292,292,2167,5129,39545000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh257,2257,2257,292,292,2651199545000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000092,2000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000010,310,300000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác313,933,55,10,70,71,31,32,30,50,31,1
1. Chi phí trả trước dài hạn13,933,55,10,70,71,31,32,30,50,31,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.986,11.976,21.986,81.413,31.391,61.232,81.031,6638,4548,3239,1135,3105,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2935,3925,5931,1860,1845,5698,2528,7159,8120,7145,284,865,9
I. Nợ ngắn hạn15885794810,7860,1845,5398528,7151,390,211022,124,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn55,555,5106,3135,8457,2173,9474,3112,453,815,510,912,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn539,7559,8478,9490,3138,334,142,631,812,929,72,86,8
4. Người mua trả tiền trước163,852,1217,6232231,2180,97,22,60,620,20,50,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,50,62,10,53,72,42,93,22,43,17,60,9
6. Phải trả người lao động2,10,700000000,20,10
7. Chi phí phải trả ngắn hạn004,20,214,44,50,20,100,103
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000,55,5000
11. Phải trả ngắn hạn khác123,4125,31,51,400,60,60,614,241,10,20,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000,61,60,900,90,100
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1250,3131,6120,400300,108,430,535,262,741,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn50,3131,6120,400300,108,430,535,243,241,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000019,50
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.050,81.050,71.055,8553,2546,2534,6502,9478,7427,693,950,540
I. Vốn chủ sở hữu141.050,81.050,71.055,8553,2546,2534,6502,9478,7427,693,950,540
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.015,11.015,11.015,1515,1515,1468,3468,3425,738773,53535
2. Thặng dư vốn cổ phần3,83,83,8444444-1,200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,93,93,93,93,93,92,60,80,8000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,81,81,81,81,81,81,81,81,8000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000001,100
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối226,12631,128,321,356,626,246,434,120,615,55
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2527,728,321,39,823,60,18,946
- LNST chưa phân phối kỳ này1-1,62,8711,53326,137,530,114,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.986,11.976,21.986,81.413,31.391,61.232,81.031,6638,4548,3239,1135,3105,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế