TT6UPCOM

Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến Thịnh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5365,2333249,8230,3219
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,60,11,20,42,2
1. Tiền0,60,11,20,42,2
2. Các khoản tương đương tiền00000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,10,10,10,10
1. Chứng khoán kinh doanh00000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,10,10
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7252240,6177,8142,8148,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng54,874,952,56579,4
2. Trả trước cho người bán196,5165,6125,174,866,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,70,10,232,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000
IV. Tổng hàng tồn kho2103,386,268,584,667,1
1. Hàng tồn kho104,88769,685,668,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-0,9-1,1-1,1-1,7
V. Tài sản ngắn hạn khác59,262,22,51,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,90,60,80,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,75,11,61,71,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7122,8135,4133,7142,7155,1
I. Các khoản phải thu dài hạn600000,1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000
5. Phải thu dài hạn khác00000,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định3118,4131,9130,3142154,8
1. Tài sản cố định hữu hình2110,5124,2122,5134146,6
- Nguyên giá207,1206,5190,5189,3189,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-96,7-82,3-68-55,3-42,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
3. Tài sản cố định vô hình27,97,77,888,2
- Nguyên giá9,79,29,29,29,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,8-1,6-1,4-1,2-1
III. Bất động sản đầu tư200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,60,10,10,20,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,60,10,10,20,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,73,43,30,60,1
1. Chi phí trả trước dài hạn3,73,43,30,60,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN488468,3383,5373374,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2237,4238,5168,4166179,9
I. Nợ ngắn hạn15201,1205,2138,5133,8138
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn182,8144,5119,2113,9109,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn12,313,115,815,616,9
4. Người mua trả tiền trước0,944,91,21,13,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,10,90,70,93
6. Phải trả người lao động11,20,80,91,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,90,40,30,11,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,20,51,32,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn1236,233,329,932,141,9
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác15,11,600,10,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,131,729,932,141,9
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2250,6229,9215,2207,1194,2
I. Vốn chủ sở hữu14250,6229,9215,2207,1194,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu228,1205,5205,5169,8169,8
2. Thặng dư vốn cổ phần00000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối219,524,49,737,324,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,89,71,623,30
- LNST chưa phân phối kỳ này17,714,78,11424,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,10000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN488468,3383,5373374,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế