TOSUPCOMCông nghiệp

Công ty cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.113,33.138,51.413,9760,3770,8554,7564,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.083,6592,8547,9153,9226,382,882,6
1. Tiền400,2489,8379,7143,9159,967,378,1
2. Các khoản tương đương tiền683,5103168,21066,415,54,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3444,895,52,59,9007
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn444,895,52,59,9007
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.374,81.672537450,2483,1414,2395,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng767,31.263,6501,5418,4429,7392,7364,9
2. Trả trước cho người bán248,73629,89,620,987,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,2003000
6. Phải thu ngắn hạn khác362,3396,830,139,750,426,126,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,7-24,3-24,5-20,5-17,8-12,5-3,2
IV. Tổng hàng tồn kho21.000,7634,5255,5104,250,149,967
1. Hàng tồn kho1.000,7634,5255,5104,250,149,967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5209,3143,77142,111,37,712,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn38,843,912,47,67,45,25,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ170,599,858,633,23,92,56,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,101,3000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.033,32.523,12.118,41.664,61.300,41.266,51.455,8
I. Các khoản phải thu dài hạn659,724,185,415,522,429,341,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn99190000
5. Phải thu dài hạn khác50,715,166,415,522,429,341,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định32.202,11.899,21.732,41.133,4875,1957,51.196,2
1. Tài sản cố định hữu hình21.981,81.680,51.513,21.131,3873,9955,51.193,6
- Nguyên giá4.417,53.803,73.365,42.782,22.348,22.384,72.414,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.435,8-2.123,2-1.852,3-1.650,9-1.474,3-1.429,2-1.220,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính21,90,81,21,60,91,62,1
- Nguyên giá2,82,22,22,222,72,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-1-1,4-1-0,6-1,1-1,1-0,6
3. Tài sản cố định vô hình2218,5217,92180,50,30,40,5
- Nguyên giá219,9219,3219,31,51,11,11,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-1,4-1,3-1-0,8-0,7-0,5
III. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2572,761,16,7244,5198,653,96,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang572,761,16,7244,5198,653,96,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5613,3440,6163,5160,3151,2168,3160,3
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh456,9440,6163,5160,3151,2168,3160,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn156,5000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3585,498130,511153,157,451,3
1. Chi phí trả trước dài hạn543,293,2128,2108,553,157,446,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại29,82,700004,5
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại12,422,32,5000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.146,55.661,53.532,32.424,92.071,21.821,22.020
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả25.490,14.136,92.391,21.3981.112,5973,21.241,1
I. Nợ ngắn hạn153.2763.030,21.397,6685555,1468567,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.084,6520,4401,9296,2229,8208,9239
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn723526,3233,4219176,8142,7193,2
4. Người mua trả tiền trước715,91.485,9453,415,14,7010,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước260,798,541,523,621,82119,8
6. Phải trả người lao động84,335,523,418,420,78,310
7. Chi phí phải trả ngắn hạn76,658,865,743,764,944,246,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn128,699,899,400,92,73
11. Phải trả ngắn hạn khác90,9143,768,255,320,135,136,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn026,800000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi111,434,510,713,615,458,2
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn122.214,11.106,7993,6713557,4505,2674
1. Phải trả người bán dài hạn000000100
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác735,4187,60,20000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.432,5917,5894,1712,9557,4504,3569,1
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,61,600001,3
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn44,6099,4000,93,6
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.656,41.524,71.141,11.027958,7848778,9
I. Vốn chủ sở hữu142.656,41.524,71.141,11.027958,7848778,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450310310310268265265
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển318,6340,5293,7249,4247,7209,2172,4
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu27,427,427,227,12727,627,6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.277,9562,5252,6233,2229,7187,7164,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước357,4154,6104,6106,561,165,1164,9
- LNST chưa phân phối kỳ này920,5407,9148,1126,7168,6122,70
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát582,5284,3257,5207,2186,4158,5148,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.146,55.661,53.532,32.424,92.071,21.821,22.020

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế