TLPUPCOMNăng lượng

Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56.7556.043,95.887,95.278,64.520,44.198,94.503,67.032,87.269,23.978,34.688,46.191,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.794,71.3101.446,91.159,1671,4489,9670,11.548,42.806,7989,11.3881.139,2
1. Tiền735,7646,91.143,4732,9611,5446,9442,1269,42.324,3236,8334,8752,2
2. Các khoản tương đương tiền1.059663,1303,4426,260432281.279,1482,4752,31.053,2387
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn330,83,370,18,25,64,42,7390,54100520,41.655,9
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000520,41.655,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000-0-0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,83,370,18,25,64,42,7390,5410000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72.240,41.916,51.428,92.130,21.528,41.685,32.068,13.258,61.9101.496,71.420,31.793,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.082,81.723,41.2581.951,21.333,91.301,71.704,61.893,71.176,7979,1939,61.277,7
2. Trả trước cho người bán11,516,720,923,327,395,799651,3175,3260,2399,5483,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00822,622,622,622,60419000
6. Phải thu ngắn hạn khác154182,3149140,3151,9276,4253,8723,1145,8265,58535,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,9-5,8-7,1-7,1-7,3-11,1-11,8-9,4-6,8-8,2-3,8-3,2
IV. Tổng hàng tồn kho22.6392.728,92.8781.944,12.298,82.008,31.7571.807,82.0411.471,91.295,61.523,3
1. Hàng tồn kho2.6392.728,92.8781.944,12.298,82.008,31.7571.807,82.0411.471,91.297,71.525,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000-00000-2,2-2,2
V. Tài sản ngắn hạn khác55085,264,13716,310,95,727,4101,520,664,279,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,91210,66,33,34,33,83,88,52,74,65
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,372,353,330,412,46,51,222,657,614,36,80
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước13,80,90,20,20,50,10,71,135,43,622,463,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000030,410,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.7313.016,93.283,32.787,53.406,53.330,93.5282.712,82.310,22.325,72.495,31.941,3
I. Các khoản phải thu dài hạn64154,239,240,242,142,2141,684,4159,5182,724,40,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng003,803,83,810749,8121,2144,500
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0003,800000000
5. Phải thu dài hạn khác4154,235,436,438,438,534,634,638,238,224,40,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định31.351,81.569,61.524,31.583,51.540,51.021,41.047,51.038758,5778,3728,8837,1
1. Tài sản cố định hữu hình21.148,61.241,21.194,51.246,81.220,2718,5761,5778,2630,5646,1590,6526
- Nguyên giá2.393,62.407,52.2902.2692.167,61.594,71.570,81.473,61.145,31.106,41.248,91.197,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.245-1.166,4-1.095,5-1.022,2-947,4-876,2-809,2-695,5-514,7-460,3-658,3-671,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2203,2328,4329,8336,7320,3303286259,9127,9132,2138,2311,1
- Nguyên giá312,4435,7429,9429,9407,3383,7361,1327,9194194196,8367
- Giá trị hao mòn lũy kế-109,2-107,3-100,1-93,2-87-80,7-75,1-68-66,1-61,8-58,5-55,9
III. Bất động sản đầu tư2293,2175,4177,9177,8178,7197221,6221,2239,9174,3180,639,5
- Nguyên giá351,7226,4226223,4221,5217,7246,1248,4278203,420950,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-58,6-50,9-48,2-45,6-42,8-20,7-24,5-27,3-38,1-29,1-28,4-11,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn2651,9613,9867,2625,31.290,61.722,91.759,41.014,9871,7683,9965,9817,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn47,13831,151,549,832,915,1117,57,400
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang604,8575,9836,1573,81.240,81.6901.744,21.003,9864,2676,5965,9817,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5375,6351,6343,5333,5324,5331,1330,9323265,9490519,9171,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh375,6351,6343,5333,5324,5331,1330,932325049099,699,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000015,90420,272
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác317,5252,1331,327,230,116,32731,414,716,575,775,3
1. Chi phí trả trước dài hạn17,5252,1331,327,230,116,32731,414,716,175,574,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000,30,30,3
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,3
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.4869.060,89.171,38.066,17.926,97.529,88.031,69.745,79.579,46.303,97.183,78.132,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.664,46.216,96.444,85.443,85.237,55.038,15.532,27.218,37.560,64.3095.454,86.411,2
I. Nợ ngắn hạn156.377,85.900,16.119,45.091,64.755,14.537,74.917,86.795,86.869,73.505,24.850,85.822
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.120,93.878,64.7911.317,92.661,33.185,63.927,43.382,23.488,22.082,63.469,63.084,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4681.013,5537,31.812,8936,4718,9607,2924,71.162,81.060,9842,41.862
4. Người mua trả tiền trước7,41,28,580,2453,33,52,6623,62,857,798,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước278,3225,8161,2222,7349,3216,6228,12.194,8148,6151,1168,3255,7
6. Phải trả người lao động10,419,416,92413,614,116,114,638,826,922,134,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,67,323,75,344,87,64,39,521,51211
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000,40,700
11. Phải trả ngắn hạn khác43316143,21.302,4307134,238,4117,61.781,418,880,6101,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0047,55700000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi49,547,5390,1269,348,342,242,533,556,954,753,540,6
14. Quỹ bình ổn giá391,6390,900-18,2217,947,8118,1159,585,3144,6333,8
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12286,6316,8325,4352,1482,4500,4614,4422,5690,9803,9604589,2
1. Phải trả người bán dài hạn2222222222222200,50,60,60
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác20,523293430,733,278,496108,6137,2026,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,740,230,640,3161,8165221,722170,2263,1310,6281,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000,4
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn219,4231,5243,7255,8268280,1292,3304,4411,6403,1292,8280,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.821,62.843,92.726,52.622,32.689,42.491,72.499,42.527,42.018,81.994,91.728,81.721,3
I. Vốn chủ sở hữu142.821,62.843,92.726,52.622,32.689,42.491,72.499,42.527,42.018,81.994,91.728,81.721,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.3662.3662.3662.3662.3662.3662.3662.3661.778,11.762,21.725,11.662,5
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000,30
5. Cổ phiếu quỹ-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20-0-000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,20000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển41,132,515,815,510,39,75,40,135,6316,552,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000001,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối272107,6146,242,3114,851,1113,3146,93,90,5-3,10,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-49,744,640,314,120,129,135,427,1
- LNST chưa phân phối kỳ này121,763105,928,294,72277,9119,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000201,3201,304,3
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát367,9363,3224224223,890,440,239,60000,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.4869.060,89.171,38.066,17.926,97.529,88.031,69.745,79.579,46.303,97.183,78.132,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế