TL4UPCOMBất động sản và Xây dựng

Tổng công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn579,177,7161,6334,8404,8546,7616,5658,7652,8591,6799,6803,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền210,61,831,136,783,7134,2114,1160,4130,8117142,1158,4
1. Tiền5,61,811,136,783,7134,2114,1154,4130,8117132,1142,7
2. Các khoản tương đương tiền502000006001015,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,70,700,42,54,54,70010,7109,8
1. Chứng khoán kinh doanh200000000009,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,400000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00,700,42,54,54,70010,7100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn749,857,299,5180,4206,2292,3361,3340,4354,9351,6487,5426,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,35460,492,2118,5200,6236203,8217,2259,1375,6349,1
2. Trả trước cho người bán37,747,852,158,854,662,694,1112,598,565,88672,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác48,252,357,839,743,432,434,424,539,62726,35,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,4-96,8-70,8-10,3-10,3-3,2-3,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3
IV. Tổng hàng tồn kho211,19,814,499,289,397,4125,4149,2152,7104,6154,9186,1
1. Hàng tồn kho12,11114,499,289,397,4125,4149,2152,7104,6154,9186,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1-1,200000000-0-0
V. Tài sản ngắn hạn khác55,98,316,718,123,118,311,18,714,47,75,122,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,50,42,86,35,64,91,33,93,40,70
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,35,88,51111,57,66,27,44,13,33,83,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,427,84,35,45,2006,410,64
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000015,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7432,9459,3440,2536,3534507,9481,3480,8377,5386,1370,6442,1
I. Các khoản phải thu dài hạn614,914,92,968,870,870,870,866,468,483,1550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,41,41,467,469,469,469,4656680,7510
5. Phải thu dài hạn khác13,413,41,41,41,41,41,41,42,42,44,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3165,5167,1169,5172,4401,2341,5346,5348,5225,4226193204,8
1. Tài sản cố định hữu hình234,53638,441,3162,1102,4107,4109,555,455,961,973,7
- Nguyên giá77,180,7119,3200,3329,3282,6296,5336308,7311,6334,5335,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-42,6-44,7-80,9-158,9-167,2-180,2-189,1-226,6-253,3-255,6-272,5-261,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2131,1131,1131,1131,1239,1239,1239,1239,1170,1170,1131,1131,1
- Nguyên giá131,1131,1131,1131,1239,1239,1239,1239,1170,1170,1131,1131,1
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư2213,8219,5225,3231,600000000
- Nguyên giá249,5249,1248,6248,600000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-35,7-29,5-23,3-17,100000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn222,222,222,821,419,853,721,815,134,225,869,4181,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,222,222,821,419,853,721,815,134,225,869,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510,63014,436,536,536,536,545,244,545,445,548,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000008,77,98,38,48,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,73015,637,737,737,737,737,737,738,338,341,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-330-1,2-1,20-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000-1,20000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,85,65,45,55,75,45,75,555,77,67,3
1. Chi phí trả trước dài hạn5,85,65,45,55,75,45,75,555,77,67,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN512537601,9871,1938,81.054,71.097,81.139,51.030,3977,71.170,21.246
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2329,3355,2425,8576,3638,7733,6766,9806,3680,1601807,5917
I. Nợ ngắn hạn1599,1130,1143,7246,5365,3467,3465,5453,4417347,7481,8511,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn01,88,364,551114,5130,7129,6173,5126,6173,7164
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn57,673,277,5108,3131,6162164,3139,7113,3109,2143171,2
4. Người mua trả tiền trước0,747,119,8106,695,896,895556,948,642,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,90,40,81,81,23,41,82,46,910,58,1
6. Phải trả người lao động1,20,90,52,25,16,65,4412,59,78,710,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,711,112,48,626,138,724,642,629,535,950,980,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,1000000014,610,30
11. Phải trả ngắn hạn khác30,836,235,23737,542,735,336,627,53634,834,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,51,92,45,35,65,754,23,221,30,6
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12230,2225,1282,1329,8273,4266,4301,4352,9263,2253,3325,7405,8
1. Phải trả người bán dài hạn0000000008,541,9135
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác230,1225,1219,1251187,9178,7213,5270,7211,9199212,2152,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0062,177,884,673,159,451,920,51519,129,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả001111111,41,410,9
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000013,627,529,329,329,351,551,5
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000036
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2182,7181,8176,1294,8300321330,9333,2350,1376,7362,7329
I. Vốn chủ sở hữu14182,7181,8176,1294,8300321330,9333,2350,1376,7362,7329
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1160,1
2. Thặng dư vốn cổ phần-2,7-2,70000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-6,8-6,8-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5-13,5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00046,346,345,442,139,136,332,730,214,4
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000014
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00011,311,311,110,29,48,77,87,16,4
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối224,923,821,911,914,435,949,553,462,778,870,954,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,721,969,614,325,431,337,74262,357,541,9
- LNST chưa phân phối kỳ này1,11,9-47,7-2,4-114,611,811,40,321,329
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,37,47,678,681,482,182,584,695,9110,810893,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN512537601,9871,1938,81.054,71.097,81.139,51.030,3977,71.170,21.246

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế