TKAUPCOMNguyên vật liệu

Công ty cổ phần Bao bì Tân Khánh An

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57276,677,588,786,674,584,785,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,14,54,74,83,33,25,64,6
1. Tiền7,14,54,74,83,33,23,64,6
2. Các khoản tương đương tiền00000020
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3015002200
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn015002200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn742,940,849,450,950,143,956,152,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5247,755,353,15245,857,545,9
2. Trả trước cho người bán0,10,70,300005,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,400,30,40,30,21,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,5-8-6,2-2,5-2,3-2,2-1,60
IV. Tổng hàng tồn kho22216,223,432,631,225,422,927,4
1. Hàng tồn kho2216,223,432,631,225,422,927,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác500,100,50,1000,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000,50,1000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,1000000,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn712,39,311,412,610,111,91411,7
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định312,39,211,48,710,111,91411,7
1. Tài sản cố định hữu hình212,39,211,48,710,111,91411,7
- Nguyên giá73,969,369,264,263,563,262,858,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-61,6-60,1-57,7-55,4-53,4-51,2-48,8-47
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20003,90000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0003,90000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác300000000
1. Chi phí trả trước dài hạn00000000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN84,385,889101,396,886,498,796,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả227,429,8344844,936,950,458,9
I. Nợ ngắn hạn1527,429,8344844,936,950,458,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn006,721,617,96,129,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,313,311,913,39,44,94,95
4. Người mua trả tiền trước0,10,3000,3000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,3110,56,21,20,71,5
6. Phải trả người lao động7,75,65,24,6077,18,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,30,200000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,80,80,914,413,76,76,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,18,68,276,73,91,44
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1200000000
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu256,9565553,351,949,648,338
I. Vốn chủ sở hữu1456,9565553,351,949,648,338
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3838383838383838
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển8,47,36,23,12100
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối210,510,810,812,211,910,610,30
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,50021,10,400
- LNST chưa phân phối kỳ này1010,810,810,210,710,110,30
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN84,385,889101,396,886,498,796,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế