TISUPCOMNguyên vật liệu

Công ty cổ phần Gang thép Thái Nguyên

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.806,92.725,52.216,12.402,22.7181.9442.236,23.424,42.899,14.155,23.953,92.692,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2135186,2117104,5256,4126,591,988,63353,98999,2
1. Tiền135177,5117104,5256,4126,591,988,63353,956,999,2
2. Các khoản tương đương tiền08,60000000032,10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,3000000001.0001.0000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,3000000001.0001.0000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7658,1662,8628,8499,2986,7514,3635775691,8897,5504,2926,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng922911,9885,17421.185646,4789932865,3825,4636,8972,5
2. Trả trước cho người bán3,94,61,44,629,227,728,424,725,124325,257,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000026,4000
6. Phải thu ngắn hạn khác83,797,190,4100,4120,486,876,176,172,9124123224,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-351,6-350,8-348,1-347,8-347,9-246,6-258,6-257,8-298-295-280,8-328,8
IV. Tổng hàng tồn kho21.937,81.805,41.417,41.760,21.435,31.2561.353,62.402,82.026,92.170,12.318,21.596,3
1. Hàng tồn kho1.943,91.809,11.422,11.766,21.4431.2561.353,62.409,32.026,92.170,92.329,81.603,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,1-3,7-4,6-6,1-7,700-6,50-0,8-11,6-7,5
V. Tài sản ngắn hạn khác571,771,152,938,239,547,1155,8157,9147,333,742,570,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn36,234,240,235,933,334,2154,5156,497,833,121,318,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,30,22,32,912,80,50,838,30,416,933,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước35,436,712,503,40,10,80,811,20,24,34,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000014,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn77.780,27.664,68.0367.779,17.609,27.412,67.268,17.148,37.040,86.992,37.044,96.815,1
I. Các khoản phải thu dài hạn666,363,860,85933,754,867,478,691,6104,6123,70
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác66,363,860,85933,754,867,478,691,6104,6123,70
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3936,51.044,61.158,11.238,81.3271.427,91.562,71.711,51.894,22.049,52.174,72.139
1. Tài sản cố định hữu hình2903,21.009,81.120,51.198,31.276,51.358,81.474,81.600,71.765,21.902,12.080,22.097,3
- Nguyên giá4.675,14.667,14.662,24.631,74.598,54.588,14.592,94.588,74.634,94.614,54.602,94.437,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.771,9-3.657,2-3.541,7-3.433,4-3.322-3.229,4-3.118,1-2.988-2.869,7-2.712,4-2.522,7-2.340,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình233,334,737,640,550,569,288110,8129,1147,494,541,7
- Nguyên giá163,8163,5163,5163,5158157,9158157,9218,4218,3157,4103,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-130,5-128,7-125,9-123-107,6-88,7-70,1-47-89,3-70,9-62,9-61,5
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn26.5666.369,66.629,76.274,76.019,95.6975.376,75.106,54.866,64.665,54.532,54.448
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.5666.369,66.629,76.274,76.019,95.6975.376,75.106,54.866,64.665,54.532,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn519,319,319,320,120,120,120,120,120,118,51822,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000027,600032,52,4
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn27,627,627,627,627,6-7,527,627,627,62323,623,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,3-8,3-8,3-7,5-7,50-7,5-7,5-7,5-7,5-8,1-3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3192,1167,3168,1186,4208,6212,7241,2231,5168,3154,1196205,1
1. Chi phí trả trước dài hạn192,1167,3168,1186,4208,6212,7241,2231,5168,3154,1196194,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000010,5
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.587,110.390,110.252,110.181,210.327,29.356,59.504,310.572,79.939,911.147,510.998,79.507,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả29.091,98.810,68.544,58.2278.278,37.4527.591,88.701,68.051,28.362,48.398,97.770
I. Nợ ngắn hạn156.285,76.180,86.017,75.818,16.0205.157,55.121,54.901,93.956,94.446,24.258,13.861,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.703,12.865,72.773,52.899,42.532,62.571,52.5532.914,32.301,82.823,13.008,21.868,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn981,11.074,5611,1534,51.232,9685,48081.325,91.109,7773,2580,41.095,5
4. Người mua trả tiền trước155,320,692,5210,325,719,230,9251,327,810,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,628,120,716,345,493,2194,1185,723,444,228,5100
6. Phải trả người lao động69,171,285,1132,4223,2143,262,672,1111,2181,694,978,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.899,91.757,72.136,51.862,41.604,81.301,31.104,720,912,612,314,3146,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000,10,10,10,1000,10
11. Phải trả ngắn hạn khác419,4337,6345,4329,6333,6328348329,4314,6304,2449,8504,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,52,112,81721,10002,24,40,20
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi22,923,323,623,924,224,625,234,250,552,15457,6
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122.806,32.629,92.526,92.4092.258,32.294,52.470,43.799,74.094,43.916,24.140,83.908,2
1. Phải trả người bán dài hạn291,1287,3281,2276,900000000
2. Chi phí phải trả dài hạn742,4611,5475,4361,6253,5232,3120,9928,5686,8485,3306,10
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,50,30,40,50,50,50,834,379123,71,713,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.7341.684,31.701,11.7031.789,81.990,72.300,42.802,73.264,63.2553.805,33.894,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn38,246,568,766,9214,471,148,334,26452,227,70
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.495,21.579,41.707,51.954,22.048,91.904,51.912,51.871,11.888,72.785,12.599,81.737,6
I. Vốn chủ sở hữu141.495,21.579,41.707,51.954,22.048,91.904,51.912,51.871,11.888,72.785,12.599,81.737,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.8401.8401.8401.8401.8401.8401.8401.8401.8402.8402.8401.840
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-488,3-397,8-277,4-207,2-121,9-150,8-154,4-156-111,1-114,6-94-10
8. Quỹ đầu tư phát triển29,929,929,929,929,929,929,929,929,9029,921,9
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000029,908
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối292,786,695271,6281,2166,3179,7140,8113,815,2-187,8-196,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước91,895271,6280,7159,3149,8139,9112,215,1-187,8-274,9
- LNST chưa phân phối kỳ này1-8,4-176,6-9,1121,816,539,828,698,720387,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát20,920,820,119,919,819,217,416,41614,611,873,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.587,110.390,110.252,110.181,210.327,29.356,59.504,310.572,79.939,911.147,510.998,79.507,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế