THMUPCOM

Công ty cổ phần Tứ Hải Hà Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn540,7877843,323,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,136,272,29,810,6
1. Tiền2,124,80,79,82,6
2. Các khoản tương đương tiền011,471,508
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000
1. Chứng khoán kinh doanh00000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn736,149,2428,85,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,61,622,54
2. Trả trước cho người bán4,27,40,20,71,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn29,438,1025,10
6. Phải thu ngắn hạn khác0,92,11,90,40
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-00
IV. Tổng hàng tồn kho22,20,31,74,63
1. Hàng tồn kho2,20,31,74,63
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,41,20,10,15
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,10,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30004,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước01,1000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7123,188,696,795,195,8
I. Các khoản phải thu dài hạn600000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000
5. Phải thu dài hạn khác00000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định374,980,287,892,864,7
1. Tài sản cố định hữu hình273,178,185,592,864,7
- Nguyên giá108,9109,1110,3110,275,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-35,8-31-24,9-17,4-10,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính21,82,12,300
- Nguyên giá2,52,52,500
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,4-0,200
3. Tài sản cố định vô hình200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
III. Bất động sản đầu tư200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000027,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000027,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn547,57,97,900
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh47,90000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn07,97,900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,40000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,70,51,12,33,6
1. Chi phí trả trước dài hạn0,70,51,12,33,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,8175,6174,7138,4119,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả234,846,752,240,521,6
I. Nợ ngắn hạn153240,742,935,921,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,136,533,932,515
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,71,72,61,12,6
4. Người mua trả tiền trước1,401,502
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,41,82,31,51,7
6. Phải trả người lao động00000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0000,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,72,50,80,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn122,869,44,50
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác00000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,869,44,50
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2129128,9122,59897,9
I. Vốn chủ sở hữu14129128,9122,59897,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu121,5121,5110,592,592,5
2. Thặng dư vốn cổ phần-0-0-000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27,57,4125,55,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,415,50,40,4
- LNST chưa phân phối kỳ này0,16,56,55,15
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,8175,6174,7138,4119,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế