TDFUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Trung Đô

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5620,1584,1655,2552,6655,6886540,4497,4567,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,59,913,214,1104,912,56,177,4
1. Tiền5,59,913,214,1104,912,56,177,4
2. Các khoản tương đương tiền000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3117,533123,3120,580,600,5
1. Chứng khoán kinh doanh000000006,6
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000006,1-6,1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn117,533123,3120,580,6-6,10
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7130,995,3105,4124,1171,2120,5125,5148,2163,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng133,797,9106,8118,5138,1101,8109,1110,6121,3
2. Trả trước cho người bán85,97,610,931,79,319,624,631,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000,10,10,112,901,81,8
6. Phải thu ngắn hạn khác9,510,59,613,118,512,41433,126,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,3-19-18,6-18,4-17,2-15,8-17,3-21,8-17,4
IV. Tổng hàng tồn kho2472,8463496,7347,6345,6635,4315,8338,2320,8
1. Hàng tồn kho475,7466,3500,5348,7346,7636,5316,3338,8321,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,9-3,4-3,7-1-1,1-1,1-0,5-0,5-0,5
V. Tài sản ngắn hạn khác5101532,433,75,64,66,14,95,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,21,62,52,734,543,54,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,910,526,230,91,901,20,91
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,92,83,600,60,10,90,50,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7964,9997,41.050,51.063,6581,3301392,8346,3271
I. Các khoản phải thu dài hạn62,90,30,7000,50,50,50,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00,10000000
5. Phải thu dài hạn khác2,90,20,7000,50,50,50,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định3774,9824886,8196,4154,2165,2175,3206,6110,8
1. Tài sản cố định hữu hình2771,5824886,8196,3154165175,1206,3110,5
- Nguyên giá1.475,71.457,41.444,8697,9620,5610,7591,4583,3452,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-704,1-633,4-558-501,6-466,5-445,8-416,3-376,9-342,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính23,300000000
- Nguyên giá3,500000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,200000000
3. Tài sản cố định vô hình20000,10,10,20,30,30,4
- Nguyên giá111111111
- Giá trị hao mòn lũy kế-1-1-1-0,9-0,9-0,8-0,8-0,7-0,7
III. Bất động sản đầu tư267,274,879,182,471,836,922,8240
- Nguyên giá94,8100,2100,299,184,345,930300
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-25,5-21,1-16,7-12,4-8,9-7,2-60
IV. Tài sản dở dang dài hạn290,17153,4770338,992,5187,8108,4157,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000166,182,970,7
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang90,17153,4770338,992,521,725,586,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50011,522220
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0011,522220
VI. Tổng tài sản dài hạn khác329,827,329,513,314,43,94,34,82,4
1. Chi phí trả trước dài hạn29,827,329,513,314,43,94,34,82,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.585,11.581,61.705,81.616,21.236,91.186,9933,2843,7838,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2815,5817937,8844,9508507,1475,9444,9476,3
I. Nợ ngắn hạn15477,2440,1511,6629,4439,2444,6374,1379420,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn306,2251,7312,1267,3171,1144,2202118,7158,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn67,280,581,7251,7141,89384,598,195,3
4. Người mua trả tiền trước8,95,67,93,827,5124,81895,592,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,84,66,32419,715,218,513,55
6. Phải trả người lao động9,38,311,715,614,410,312,813,922,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,18,15,92,652,12,50,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,66,50,61,52,72,90,61,711,7
11. Phải trả ngắn hạn khác68,77080,460,45448,732,234,832,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn02,32,3000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,42,62,62,633,332,81,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12338,3376,9426,2215,568,862,5101,86656,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác3,13,12,72,60,70,878,947,831,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn325,9364,5376,415923,428,9006,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,39,347,153,944,832,822,918,218,2
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2769,6764,6768771,3728,9679,9457,3398,7362,5
I. Vốn chủ sở hữu14765,1759,9761,3771,4726,4679,9457,3398,7362,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300300300300300300150150150
2. Thặng dư vốn cổ phần70,170,270,270,270,270,240,440,440,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển235,8235,8235,8235,8235,8235,8176,9151114,4
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2158,8153,9155,2165,4120,473,990,157,357,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước153,9140,2120,472,425,910,20,30,3
- LNST chưa phân phối kỳ này513,634,89394,572,989,85757,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,400000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác34,54,76,7-0,22,50000
1. Nguồn kinh phí2,82,84,6-0,22,50000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định1,71,92,1000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.585,11.581,61.705,81.616,21.236,91.186,9933,2843,7838,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế