TBWUPCOM

Công ty cổ phần Nước sạch Thái Binh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5142128,2118,8102,7108,995,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền278,760,269,967,773,372,3
1. Tiền29,210,715,411,510,15,7
2. Các khoản tương đương tiền49,549,554,556,263,266,6
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn353,355,239252515
1. Chứng khoán kinh doanh000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn53,355,239252515
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,62,42,61,11,11,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,20,30,20,30,20,3
2. Trả trước cho người bán1,50,91,30,20,20,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000
6. Phải thu ngắn hạn khác11,31,20,70,80,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0-0,1-0,1-0,1-0,1-0
IV. Tổng hàng tồn kho26,48,96,57,48,76,2
1. Hàng tồn kho6,48,96,87,48,76,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-0-0,3000
V. Tài sản ngắn hạn khác511,50,71,50,80,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn010000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,8001,20,80,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,50,70,30,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7115,7106,6106,7105,794,592,6
I. Các khoản phải thu dài hạn60,10,80,80,80,80,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000
5. Phải thu dài hạn khác0,10,80,80,80,80,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định3104,498,8102,7100,891,887,6
1. Tài sản cố định hữu hình2104,198,4102,3100,891,887,6
- Nguyên giá484,4464,5449,7430407,8389,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-380,3-366-347,3-329,2-316-301,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình20,30,30,4000
- Nguyên giá1,11,11,10,70,70,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,8-0,7-0,7-0,7-0,6
III. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,84,11,61,81,33,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,84,11,61,81,33,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000
1. Đầu tư vào công ty con000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,42,91,52,20,50,4
1. Chi phí trả trước dài hạn2,42,91,52,20,50,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000
3. Tài sản dài hạn khác000000
VII. Lợi thế thương mại000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN257,7234,8225,5208,4203,4187,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả276,765,563,85957,958,1
I. Nợ ngắn hạn156047,643,535,431,227,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,32,33,13,13,13,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,175,66,64,10,7
4. Người mua trả tiền trước0,20,20,20,10,30,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,51,92,53,73,10,8
6. Phải trả người lao động19,519,619,59,99,812,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00,20,11,94,55,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
11. Phải trả ngắn hạn khác9,11,81,82,11,91,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,314,610,78,14,33,6
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn1216,817,920,323,626,830,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác2,12,42,733,33,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,715,617,620,623,426,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2181169,3161,7149,4145,5129,8
I. Vốn chủ sở hữu14181169,3161,7149,4145,5129,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu98,598,598,598,598,598,5
2. Thặng dư vốn cổ phần000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
8. Quỹ đầu tư phát triển49,540,331,123,1188,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu001,31,32,41,3
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23330,430,826,426,620,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000,800,3-7,3
- LNST chưa phân phối kỳ này3330,43026,426,328,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,20,20,20,20,20,2
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000
1. Nguồn kinh phí000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN257,7234,8225,5208,4203,4187,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế