TBDUPCOMNăng lượng

Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - Công ty Cổ phần

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.974,71.5621.199,31.213,31.347,31.191,41.086,11.293,71.715,11.597,61.301,1967,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền216,48,58,844,215,881,581,82874,197,575,684
1. Tiền16,48,58,844,215,881,581,82874,197,575,684
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,110,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,1
1. Chứng khoán kinh doanh0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0100000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.089,7816,9661,4575,3748,1677,9513,8580,1504,6425570,4280,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.107,2855,1743,9616,3769,6712,5529,1516,2474,8352,1519,7255,6
2. Trả trước cho người bán49,434,310,824,435,717,833,2104,476,1115,981,433,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000010,2
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000005,70000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,42,11,83,714,46,26,6-46,15,35,24,31,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,3-74,6-95,2-69,2-71,6-58,7-550-51,5-48,2-35-19,9
IV. Tổng hàng tồn kho2847,9717,2527,6590,1581,4428,8490,4678,21.127,81.071,5652,3593,5
1. Hàng tồn kho847,9717,2527,6590,1581,4428,8490,4678,21.127,81.071,5652,3593,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác520,69,31,43,51,8307,38,53,52,79,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,85,20,50,700000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,43,80,90,90,91,401,56,70,80,15,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,50,3020,91,705,81,92,62,61,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7321,1331,6285,3228,7248,1251,8261219,1184,4121,383,983,7
I. Các khoản phải thu dài hạn600,20,400,30,10,100,2000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00,20,400,30,10,100,2000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3275,3316,8214,9206,5244,2247,5256,8215180,8117,874,378,6
1. Tài sản cố định hữu hình2266,5303,2214,2205,5243,6246,9256214,1179,8117,874,278,4
- Nguyên giá696,3693,9572,4568,4570,2540,2512,7438,6386,8305240,9230,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-429,8-390,7-358,2-363-326,6-293,3-256,7-224,5-207-187,2-166,7-152,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình28,813,60,81,10,60,70,80,9100,10,3
- Nguyên giá15,515,52,32,31,71,71,71,71,70,80,80,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,8-2-1,6-1,3-1,2-1,1-1-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn240,711,767,318,90000006,30
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,711,767,318,90000006,30
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52,52,52,53,13,13,13,13,13,13,13,13,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,52,52,53,13,13,13,13,13,13,13,13,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,50,50,10,20,51,1110,40,40,22
1. Chi phí trả trước dài hạn1,50,50,10,20,51,1110,40,40,21,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại100000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,5
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.295,81.893,71.484,61.441,91.595,31.443,21.347,21.512,81.899,51.718,91.3851.051,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.541,81.263,4925,2857,6944,8834,9824,41.060,61.475,51.346,61.097,2764,1
I. Nợ ngắn hạn151.447,61.187,8890,2848,2931,9826,5812,51.0201.4561.346,61.097,2764,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn900,5534,6491,3523,7531,2334,9381,36571.087959,4684,5504,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn281365,4243,395,2193,9227,2121,6155,4150,8124,2139,993,1
4. Người mua trả tiền trước121,5130,148,437,826,92488,8115,1100163188,596,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,723,418,58,715,918,439,222,421,315,9198,2
6. Phải trả người lao động62,953,53715,715,450,62,34,534,217,45,78,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,36,56,45,76,29,60,10,50,80,60,70,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,20,22,20,20,20,20,20,10,30
11. Phải trả ngắn hạn khác30,24616,6128,5100,4106,6132,629,72822,422,822,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn12,8820,824,331,743,141,522,130,634,930,629,7
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi24,720,27,68,28,111,85,1133,18,55,30,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1294,175,735,19,512,98,511,940,619,5000,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn44,738,735,19,512,98,511,940,619,5000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn49,436,90000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2754630,2559,4584,3650,6608,3522,7452,2424372,3287,9287,1
I. Vốn chủ sở hữu14739611,9553561,1627,4585,1497,6427,1395,4350,4271,3267,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,9324,9324,9324,9324,9324,9282,6282,6282,6157,7109109
2. Thặng dư vốn cổ phần11,511,511,511,511,511,511,511,511,520,320,320,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển106,163,445,831,631,631,631,631,6042,436,217,2
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000006
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000024,172,872,8
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2297,9213,5172,2194,5260,8218,5173,3102,7102,7107,234,443,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước77,169,3121,9152,8155,376,755,2004,54,2
- LNST chưa phân phối kỳ này220,7144,250,341,7105,4141,8118,1102,7102,7102,730,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác31518,36,323,223,223,225,225,228,62216,520
1. Nguồn kinh phí0,21,22,223,223,223,225,225,228,62216,520
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định14,817,24,2000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.295,81.893,71.484,61.441,91.595,31.443,21.347,21.512,81.899,51.718,91.3851.051,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế