STHUPCOMDịch vụ

CTCP Phát hành sách Thái Nguyên

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.088,1174,4173,4217,246,914,811,69,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền292,66,82,611,974,93,90,6
1. Tiền6,46,72,611,971,90,90,6
2. Các khoản tương đương tiền86,20,1000330
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3316,19,811,66,817000
1. Chứng khoán kinh doanh0101300000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0-0,2-1,400000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn316,1006,817000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7205,2140,8144,9187,115,33,72,50,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng45,90,71,46,62,82,91,80,6
2. Trả trước cho người bán106,10,200,10,100,10,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn20,101,833,83,40,70,50
6. Phải thu ngắn hạn khác33,2139,9141,7146,790,20,20,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-0-0-0,1-0-0
IV. Tổng hàng tồn kho2470,316,513,99,46,86,15,17,5
1. Hàng tồn kho470,316,513,99,46,86,15,17,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác53,80,40,31,90,800,10,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,700,11,30,2000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,60,100,40,5000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,50,20,20,20,100,10,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7299,139,538,387,6201,3196,960,57,5
I. Các khoản phải thu dài hạn63,700180,4180,550,40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn3,7000000
5. Phải thu dài hạn khác0000180,4180,550,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định3209,411,412,839,69,49,47,67,4
1. Tài sản cố định hữu hình218510,912,239,39,48,87,67,4
- Nguyên giá198,221,32258,117,415,914,113,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,2-10,4-9,8-18,8-8-7,1-6,5-5,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000,600
- Nguyên giá000000,700
- Giá trị hao mòn lũy kế00000-0,100
3. Tài sản cố định vô hình224,40,50,60,30000
- Nguyên giá250,80,80,30,20,20,20,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,6-0,3-0,2-0-0,2-0,2-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,93,63,614,76,702,10
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn03,43,43,86,7000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,20,210,9002,10
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn502020200000
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn02020200000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác388,80,81,913,34,97,10,40
1. Chi phí trả trước dài hạn2,30,81,93,24,97,10,40
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại85,50010,10000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.387,2213,9211,7304,8248,2211,772,116,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2950,614,713,868,448,412,93,912,4
I. Nợ ngắn hạn15586,914,613,73013,512,33,712,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn275,411,69,34,58,41007,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn19,21,41,924,31,31,52,11,5
4. Người mua trả tiền trước103,70,30,10,10,1000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,200,100,20,10,20
6. Phải trả người lao động4,70,40,70,40,30,30,30,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,30,21,100000,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn40,30,30,20,42,90,30,90,9
11. Phải trả ngắn hạn khác1330,30,20,20,10,10,10,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000,5
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn12363,60,10,138,434,90,60,20,2
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,20,20,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn314,10038,334,80,400
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả49,50000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2436,6199,2197,9236,4199,8198,868,24,2
I. Vốn chủ sở hữu14436,6199,2197,9236,4199,8198,868,24,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu195195195195195195652
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0,20,20,20,20,20,20,20,2
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,50,50,5
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối237,63,52,26,14,13,12,51,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,52,20,44,13,12,50,71
- LNST chưa phân phối kỳ này34,21,31,81,91,10,51,80,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát203,30034,60000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.387,2213,9211,7304,8248,2211,772,116,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế