SSNUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202120202019201820172016201520142013201220112010
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5794,9789,51.100,2341,71.085,21.069,3441,6106,2136178,6233,1199,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,40,60,91,50,937,60,61,153,17,57,712,2
1. Tiền0,40,60,91,50,937,60,61,13,133,96,5
2. Các khoản tương đương tiền00000000504,63,95,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000300,48414000
1. Chứng khoán kinh doanh00000008414000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000300,400000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7790,1782,71.099,2339,51.083,71.030,3139,618,262,6141,9174,9160
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng16,311,29,410,121,830,745,119,3111,1152,1177,1
2. Trả trước cho người bán3,83,84,63,133102,339,639,540,647,37,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00237,1238242,8277,293,500000
6. Phải thu ngắn hạn khác795,6793,3870,9106,9830,6421,345,45,1125,30,10,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-25,6-25,6-22,7-18,5-14,5-9-5,6-31,6-8,3-15,1-24,6-25,4
IV. Tổng hàng tồn kho22,94,5000000325,33919,3
1. Hàng tồn kho2,94,5000000325,33919,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,41,80,10,70,71,40,92,93,33,911,47,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000,20,20,30,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,60,90,10,70,71,40,7000,55,25,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,900000,20,10,100,30,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000002,83,13,25,61,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7289,1296,956788,659,254,331,426,231,6130,9122,876,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6235235073108,920,12011,243,526,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng42,942,942,944,544,545,158,157,962,469,325,60
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn2352350000000000
5. Phải thu dài hạn khác39,739,739,7770,723,523,5400,50,50,50,70
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-82,6-82,6-82,6-84,2-68-59,6-78-38,4-51,7-26,300
II. Tài sản cố định34,76,27,6910,52,63,34,41856,465,574,5
1. Tài sản cố định hữu hình24,76,27,6910,52,63,34,4184048,757,3
- Nguyên giá14,414,414,414,414,45,467,271,494,194,591,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,6-8,2-6,8-5,3-3,8-2,8-2,7-2,8-53,5-54,1-45,7-33,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000,116,416,817,3
- Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,519,719,519,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,4-3,3-2,8-2,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn228,328,328,228,228,222,57,10,5000,10
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn28,328,328,228,228,222,5200
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000005,100
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52,18,41110,70,90,90,930,9311,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000030300
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,812,34,84,84,84,84,85,25,25,25,25,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,8-4-3,9-3,9-3,9-4,1-4-4,2-4,2-4,2-4,2-4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác318,919,119,219,319,419,500,41,40,100,6
1. Chi phí trả trước dài hạn18,919,119,219,319,419,5001,4000,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000,4000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.0841.086,41.156,21.130,31.144,41.123,6473132,4167,6309,5355,9275,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2632,2634,7704,5678,7662665,598,469,6105,4235,4256203,4
I. Nợ ngắn hạn15632,2633,9702,4673,9656,8665,398,169,3105,1235,1246,5185,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,11,41,41,51,50324,451,6220,2221,8173,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,431,84,33,24,32,93,71,41,44,29,61
4. Người mua trả tiền trước23,726,569,252,386,796,50,20,102,765,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,61,43,63,58,210,38,28,710,31,15,81,1
6. Phải trả người lao động0,20,10,90,50,50,20,40,30,60,90,51,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,26,115,31513,313,119,76,71,110,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,1000,700000000
11. Phải trả ngắn hạn khác589,9566,6607,7597,3542,3542,281,724,834,45,12,22,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000-0-0-0-0-0-0,30
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1200,92,14,75,20,30,30,30,30,39,517,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0001,40,70000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00,92,13,34,60,30,30,30,30,39,417,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000,10,2
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2451,8451,7451,6451,6482,4458374,562,862,274,199,972,1
I. Vốn chủ sở hữu14451,8451,7451,6451,6482,4458374,562,862,274,199,972,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3963963963963963963969696969696
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000,1
8. Quỹ đầu tư phát triển0,90,90,90,90,90,90,90,50,50,50,30,3
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000,50,50,50,30,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối254,854,854,754,785,561,1-22,4-34,1-34,7-22,83,2-24,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước54,854,754,75461,1-22,4-34,1
- LNST chưa phân phối kỳ này0,10,100,724,483,511,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.0841.086,41.156,21.130,31.144,41.123,6473132,4167,6309,5355,9275,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế