SSHUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57.938,18.633,56.323,37.866,54.743,38.000,54.236
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2692,6488106,8155,1168,672,462,4
1. Tiền692,6488106,8125,1168,672,462,4
2. Các khoản tương đương tiền00030000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,77,476,601.3310
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,77,476,601.3310
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76.707,87.177,85.274,75.778,33.385,14.7613.604,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng269,8328,7287,3259193,3317,51.511,5
2. Trả trước cho người bán22,8420,3227,784,812,9568,826,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.032,32.295,22.467,23.386,61.695,12.539,70
6. Phải thu ngắn hạn khác2.390,44.141,12.303,22.052,81.483,91.335,12.066,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,5-7,5-10,7-5000
IV. Tổng hàng tồn kho2447,8858,9888,61.820,31.146,41.717,6541,4
1. Hàng tồn kho447,8858,9888,61.820,31.146,91.719,4541,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-0,5-1,80
V. Tài sản ngắn hạn khác582,1101,446,1106,143,1118,428,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,949,937,955,240,510021,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ66,850,24,830,607,51,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,41,33,520,32,710,95
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.201,25.761,36.877,511.460,55.009,92.012,71.564,8
I. Các khoản phải thu dài hạn61.339,62.273,53.711,43.722,73.7304300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn1.339,62.2003.3003.322,73.7304300
5. Phải thu dài hạn khác073,5411,4400000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định3186,985,877,7530,2472,7500,137
1. Tài sản cố định hữu hình2166,860,551,1519,5461,8488,429,3
- Nguyên giá254,2135,9119608,9516,2522,748,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-87,4-75,4-67,9-89,4-54,5-34,4-19,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình220,125,226,610,710,911,77,7
- Nguyên giá33,433,429,712,711,711,77,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-8,2-3-2-0,800
III. Bất động sản đầu tư2787,7712,8625,2166,285,399,760,6
- Nguyên giá1.338,21.287,21.172,1665124,2106,765,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-550,4-574,4-546,9-498,8-38,9-7-5,2
IV. Tài sản dở dang dài hạn2128285,5180,5215,8158,3142,60,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang128285,5180,5215,8158,3142,60,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.687,82.403,32.282,56.809,3563,6840,31.467,1
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.297,8443,11.892,52.805,3563,6840,30
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3901.960,1390400268,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000-1,5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0004.000001.200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác371,10,50,116,3000
1. Chi phí trả trước dài hạn71,10,50,116,3000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.139,214.394,913.200,819.326,99.753,210.013,25.800,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.031,57.875,37.360,414.056,37.161,87.477,62.869,2
I. Nợ ngắn hạn153.719,94.533,13.360,65.086,73.712,67.360,91.669,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.144,51.437,6223,3421,5563,84.245,70
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn72,1485326,2732,6482,7437,3290,7
4. Người mua trả tiền trước5,5247,8754,11.519,81.379,31.103,8339,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước162,4236338,2166,9161,2292,9196
6. Phải trả người lao động15,813,81210,39,290,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn440,8807,1743,9795,5687,1739,3295,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,15,92,318,915,816,30
11. Phải trả ngắn hạn khác873,11.297,4960,81.421,2413,5514,9547,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,72,40001,80
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn122.311,63.342,23.999,88.969,63.449,3116,71.200
1. Phải trả người bán dài hạn0000000
2. Chi phí phải trả dài hạn135,9138,519,221,512,518,10
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác0,1534762,61.011,3000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.978,72.488,73.210,67.924,83.425,680,81.200
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả21,100,23,2000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,22,34,94,32,400
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn173,6178,72,44,68,717,80
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26.107,86.519,65.840,45.270,72.591,32.535,62.931,6
I. Vốn chủ sở hữu146.107,86.519,65.840,45.270,72.591,32.535,62.931,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.7503.7503.7503.7502.5002.5002.500
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,3000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-955,7-955,7-829,4-849,1-792-7920
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22.740,93.140,22.335,91.174,6863,8624,3431,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3.140,22.335,91.174,6863,8624,3431,4-15,1
- LNST chưa phân phối kỳ này-399,3804,41.161,2310,8239,5192,9446,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát572,8585,3584,31.195,419,5203,30
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.139,214.394,913.200,819.326,99.753,210.013,25.800,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế