SLDUPCOM

Công ty Cổ phần Địa ốc Sacom

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn595,7112,5199,1466,1665,3470,3535,4729
I. Tiền và các khoản tương đương tiền210,36,14,6188,4129,228,39,8
1. Tiền1,31,44,618,436,619,19,8
2. Các khoản tương đương tiền94,7008092,69,20
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn320,419,420,835,361,4000
1. Chứng khoán kinh doanh22,422,422,456,962,9000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2-3-1,6-21,6-1,4000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn75477161,8421,2507,8334,9221,6364,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,55,512,515,8144,517,191,5108,1
2. Trả trước cho người bán1,640,52,82,65,36,937
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000024,3086,4170
6. Phải thu ngắn hạn khác47,367,8148,9402,6336,3312,436,849,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,3-0,100000
IV. Tổng hàng tồn kho2002,600,10,1270,1328
1. Hàng tồn kho002,600,10,1270,1328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5119,99,38,57,66,115,527
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000000,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,99,99,38,57,56,115,426,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7743,3692,5699689,8601,7558,694,1122,5
I. Các khoản phải thu dài hạn611,913,422,230,347,369,266,740,6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng7,38,917,625,44364,962,140,6
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác4,64,54,54,84,34,34,60
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định322,20,60,91,11,40,94
1. Tài sản cố định hữu hình20,20,40,60,91,11,40,94
- Nguyên giá2,72,72,72,82,72,626,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,6-2,4-2,2-2-1,6-1,3-1,1-2,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình21,81,8000000
- Nguyên giá2,22,20,10,10,10,100
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,3-0,1-0,1-0-000
III. Bất động sản đầu tư2001,91,93,23,31,511
- Nguyên giá002,12,13,83,81,712,7
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0,2-0,2-0,6-0,5-0,2-1,7
IV. Tài sản dở dang dài hạn2720,8668665,3646,4541,2475,4058
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn710668665,3646,4541,2475,400
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,800000058
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,78,8910,399,324,98,9
1. Chi phí trả trước dài hạn8,78,8910,399,324,98,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN839804,9898,21.155,91.2671.028,9629,5851,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả298,965,6160,2402,3451,7539,2204,2423,9
I. Nợ ngắn hạn1598,965,4158,1400,298,5537,5136,7288,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn81,6505036030,7085,5232
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,70,110,62,44,54,53,5
4. Người mua trả tiền trước1,241,61,712,39,915,610,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,10,10,423,35,14
6. Phải trả người lao động111,21,80,85,42,42,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,86,414,629,42923,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000,1
11. Phải trả ngắn hạn khác11,48,196,319,218,7484,221,332,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,21,41,61,82,11,30,30,2
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1200,22,12,2353,21,767,6135,2
1. Phải trả người bán dài hạn00,20,20,20,20,27,382,1
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00000,10,250,850
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000350,909,53,1
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn001,91,921,300
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2740,2739,3737,9753,6815,3489,7425,3427,7
I. Vốn chủ sở hữu14740,2739,3737,9753,6815,3489,7425,3427,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu785,7785,7785,7785,7785,7443,5402,2402,2
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,60,60,60,60,60,60,60,6
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-45,8-46,6-48-32,429,445,622,424,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-46,6-48-32,429,423,419,500
- LNST chưa phân phối kỳ này0,81,4-15,6-61,8626,122,424,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN839804,9898,21.155,91.2671.028,9629,5851,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế