SIGUPCOMBất động sản và Xây dựng

CTCP Đầu tư và Thương mại Sông Đà

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5121,1128,3134,7179,1229,2288,8230,3238,2335,1353,9310,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền214,8102,43,515,94,96,44,78,830,917,2
1. Tiền7,86,52,43,59,94,96,44,74,830,917,2
2. Các khoản tương đương tiền73,5006000400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300012,1519,90021,500
1. Chứng khoán kinh doanh00012,7519,900000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-0,60000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000021,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn790,891,1102,3136,5148,6206,8160,3154,4212,8205,7178,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,660,962,786,3106,1148,6115,6104,1145,9146,6121,8
2. Trả trước cho người bán0,40,64,79,912,97,64,94,39,241,426,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00,20,20,20,20,23,40,20,20,28
6. Phải thu ngắn hạn khác38,840,445,751,74162,948,858,570,248,339,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,1-11,1-11,1-11,6-11,7-12,4-12,4-12,6-12,6-30,8-16,9
IV. Tổng hàng tồn kho212,523,525,624,648,149,355,973,385,8108,6108
1. Hàng tồn kho24,924,825,624,648,149,355,973,385,8116,2108
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,4-1,40000000-7,50
V. Tài sản ngắn hạn khác53,13,84,42,411,67,97,75,76,28,76,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00,10,20,30,10,2011,90,35,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,93,541,911,47,57,54,54,18,51
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,20,20,20,20,20,20,200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7573615,7657,8653,5620,7584,8535,5421,3370,916841,9
I. Các khoản phải thu dài hạn60,10,30,10,30,30,30,30,40,40,51,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00,200,20,30,30,30,40,40,50,5
5. Phải thu dài hạn khác00000000000,7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3565,1597,3643,3641,1313,5326,5328,8332,134,418,318,3
1. Tài sản cố định hữu hình2565,1597,3643,3641,1313,5326,5328,8332,134,418,318,3
- Nguyên giá776776783,2744,8399401,1389,2378,565,943,638,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-210,9-178,7-139,9-103,7-85,5-74,7-60,4-46,5-31,5-25,3-20,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,10,10,10,1295,1240145,138296,297,95,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,1295,1240145,138296,297,95,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52,18,28,27,67,913,557,246,734,746,616,2
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,18,28,27,67,97,951,641,229,135,516,2
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000005,65,65,65,611,10
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,69,86,14,444,64,145,24,70,4
1. Chi phí trả trước dài hạn1,45,41,300,10,100,30,20,20,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,24,44,84,43,94,54,13,74,94,50,2
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN694,1744792,5832,6850873,6765,7659,5706521,8352,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2401,7465,2518,8558,5597,5639,9569,4444,1555,9414,1261,4
I. Nợ ngắn hạn1592,3123,2132,8177,4191,5279,1232,7188,2266,2293,9258,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn23,823,328,163,879115,182,785,172,648,250,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn40,56158,759,376,9109,372,462,5101,180,648,9
4. Người mua trả tiền trước000,1008,414,56,310,542,750,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,52,52,28,27,38,32,82,19,46,113,8
6. Phải trả người lao động1,95,33,944,96,25,98,429,729,330,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,21,513,115,84,919,49,1152863,252,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác22,229,326,525,817,911,844,78,310,58,711,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000003,714,20
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,30,30,50,50,70,60,50,80,90,1
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12309,4342386381,1406360,8336,7255,8289,7120,23
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác12,411,217,829,327,215,5171721100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn297330,8368,2351,9378,8345,3319,7238,8268,7107,83
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000002,50
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2292,4278,8273,6274,1252,5233,7196,4215,4150,1107,791
I. Vốn chủ sở hữu14292,4278,8273,6274,1252,5233,7196,4215,4150,1107,791
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10010010010010010010010060,55050
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu27,227,227,227,227,227,227,227,227,227,20
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển34,434,434,434,419,414,410,47,24,90,522,4
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,16,16,15,65,24,342,41,31,31,3
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối231,218,613,819,829,11825,240,734,922,610,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,86,217,511,612,611,424,827,2218,90,9
- LNST chưa phân phối kỳ này12,412,4-3,78,216,46,50,413,513,913,79,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát93,792,692,387,171,87029,638,121,46,36,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN694,1744792,5832,6850873,6765,7659,5706521,8352,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế