SGBUPCOMTài chính

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thương

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN12
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý173,3188,1163,2243,2205,2170,8174,4156,1212,9200,4190,9187,7
II. Tiền gửi tại NHNN1.403715,83.759,5885,6530,4560,3784,8844,6857473,9477,4563,3
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác0000000
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác37.797,35.086,64.294,95.059,15.6135.739,54.968,62.376,23.031,71.882,91.370,7132,4
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác7.447,34.426,63.884,94.209,15.0935.339,54.4702.276,23.006,71.882,91.370,7132,4
2. Cho vay các TCTD khác3506604108505204005001002500
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác0-1,40000
V. Chứng khoán kinh doanh200000035
1. Chứng khoán kinh doanh00000035
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác0,71,127,36,60,70003,1
VII. Cho vay khách hàng221.736,621.623,919.788,818.527,916.340,215.330,814.442,313.559,613.988,512.430,911.520,211.139,3
1. Cho vay khách hàng21.972,821.834,519.967,418.714,216.502,115.447,614.55713.671,114.105,412.533,611.61211.232,2
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-236,2-210,7-178,6-186,3-162-116,8-114,7-111,5-116,9-102,8-91,8-92,9
VIII. Chứng khoán đầu tư32.278,13.573,31.227,61.285,8330,5522,4819,61.813,31.615,22.389,82.528,12.128,4
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán000000670,6
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.336,53.645,71.283,91.708,6657,4752,21.050,92.064,31.946,12.675,92.772,71.510,5
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-58,3-72,4-56,3-422,8-327-229,8-231,2-251-330,8-286,1-244,6-52,7
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn528,528,924,225,125,798,799,3122,8123,4123,8117,3118,1
1. Đầu tư vào công ty con000000
2. Góp vốn liên doanh000000
3. Đầu tư vào công ty liên kết000000
4. Đầu tư dài hạn khác53,453,453,453,953,9125,7125,7125,7125,7125,7118,3118,1
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-24,9-24,4-29,2-28,8-28,2-26,9-26,3-2,9-2,3-1,8-0,9
X. Tài sản cố định41.039,91.083,71.098,61.146,41.161,81.153,91.192,21.133,31.081,7959,4947,8952,3
1. Tài sản cố định hữu hình2614,1655,7671,4717,7734,9731,3766735,4708,5602,9587,9595,7
- Nguyên giá1.399,91.377,21.334,51.324,71.287,61.232,41.217,91.140,81.068926,3879,9853,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-785,8-721,5-663,2-607,1-552,8-501-451,9-405,4-359,4-323,3-292,1-257,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình2425,8428427,2428,7426,9422,5426,2397,9373,2356,5360356,6
- Nguyên giá542536,5529,8526,1520511,8511,8480452,2429,4412,2405,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-116,3-108,5-102,6-97,4-93,1-89,3-85,6-82,1-79-72,9-52,2-49,3
5. Chi phí XDCB dở dang000000
XI. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
XII. Tài sản có khác5920,4959,31.143,8523,9374,9359,8330,8367,7408,9586,8593,3566,9
1. Các khoản phải thu233155,3216,1174124,8110,770,7186,9146,2221,8227,1239,3
2. Các khoản lãi, phí phải thu235,2356,6480355258,8193,7206,8157,2158,9201,2198,8202
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại000000
4. Tài sản có khác1466,8462462,29,45,855,453,323,7103,9163,7167,3125,6
- Trong đó: Lợi thế thương mại000000
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-14,6-14,6-14,5-14,5-14,5000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35.37733.260,431.500,627.69824.60923.942,822.812,820.373,621.319,419.047,917.748,715.823,3
NGUỒN VỐN9
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN000000129,1
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác24.181,94.2283.050,92.822,32.3431.6543.219,61.956,22.772,81.033,8945,891,6
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác4.181,14.2273.049,82.8212.340,91.651,52.965,91.952,42.764,91.028,2894,518,8
2. Vay các TCTD khác0,811,21,32,22,5253,73,87,95,651,372,8
III. Tiền gửi khách hàng26.326,624.413,123.556,820.499,418.105,518.223,615.667,814.678,414.849,514.168,913.141,811.843,2
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác000000
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro000000
VI. Phát hành giấy tờ có giá000000
VII. Các khoản nợ khác4674,4529,4823,8477,3451,4443,9364,3304,1279,8330,3270,3273,6
1. Các khoản lãi, phí phải trả494,8361,1593,1331301342,5248,6212,2200202167,7127,5
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả000000
3. Các khoản phải trả và công nợ khác179,5168,3230,7146,3150,4101,4115,791,979,8128,4102,6146,1
4. Dự phòng rủi ro khác000000
VIII. Vốn và các quỹ64.194,14.089,84.069,13.8993.7093.621,33.561,23.434,93.417,23.514,83.390,93.485,8
1. Vốn của Tổ chức tín dụng63.388,73.388,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,73.080,7
- Vốn điều lệ3.3883.3883.0803.0803.0803.0803.0803.0803.0803.0803.0803.080
- Vốn đầu tư XDCB000000
- Thặng dư vốn cổ phần0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
- Cổ phiếu quỹ000000
- Cổ phiếu ưu đãi000000
- Vốn khác000000
2. Quỹ của TCTD426,5410,7370,6342,1323,7309,2287,5281,2273,1252,20218,5
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000245,7
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế378,9290,5617,8476,2304,6231,419372,963,518264,5186,6
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác000000
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35.37733.260,431.500,627.69824.60923.942,822.812,820.373,621.319,419.047,917.748,715.823,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế