SEPUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5363263,1207,1237,1214,4204,3118,2102,478,490,7108,769,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền225,811,271,852,227,232,224,79,215,817,542,58,4
1. Tiền25,811,271,810,227,232,224,78,615,817,542,58,4
2. Các khoản tương đương tiền000420000,70000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3001,80032000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn001,80032000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7152133,249,1105,328,653,127,617,411,525,333,521,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng137,811946,572,321,124,724,213,59,613,84,62,3
2. Trả trước cho người bán7,611,71,830727,32,73,51,211,128,318,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000,10,200,2
6. Phải thu ngắn hạn khác6,62,50,830,41,10,70,40,60,20,60,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000000000
IV. Tổng hàng tồn kho2181,5117,883,279,5158,486,865,875,550,947,432,639,4
1. Hàng tồn kho181,5117,883,279,5158,486,865,875,550,947,432,639,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác53,70,81,10,10,30,30,20,30,30,50,10,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,70,81,10,10,30,20,20,30,30,10,10,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000,1000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000000,400
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7407,3424,2386,4381,7315,3287,1282,7303322,7326,2253,1184,9
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000000,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000,20
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3397,9406,6385,2332,4311,4280,9281,3298,4313,3313,9245118,6
1. Tài sản cố định hữu hình2350,9359,5345,9293,1296,2265,6266,1283,1298298,6244,9118,4
- Nguyên giá674,6642,5595,4519,5496,2441,9423,1419,7414,6395,4320,9178,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-323,7-283-249,6-226,4-200-176,2-157-136,6-116,5-96,8-76-60,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính277,90000000000
- Nguyên giá8,58,50000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,5-0,60000000000
3. Tài sản cố định vô hình24039,339,339,315,315,315,315,315,315,30,10,2
- Nguyên giá40,639,839,839,815,715,715,715,715,715,70,50,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,3-0,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000,10,40,40,5
- Nguyên giá0,20,20,20,20,20,40,50,50,51,71,51,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,5-0,5-0,5-1,3-1,1-1
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,38,80,147,92,25,100,600,10,461
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,38,80,147,92,25,100,600,10,461
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000,20,20,20,20,20,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000,20,20,20,20,20,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,18,81,21,41,71,21,13,8911,66,94,6
1. Chi phí trả trước dài hạn8,18,81,21,41,71,21,13,8911,66,94,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN770,3687,2593,5618,8529,7491,5400,9405,4401,1416,9361,8254,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2677,9594,9489,5516,2426,9390,9295,8302,9299,1325270,6209,4
I. Nợ ngắn hạn15316,5232,1167,8258,3242,9202,1148,7140,5109,1128,5100,3107
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn278,9181,293,7182,5177,9149,4119,1123,491,999,772,464,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn14,319,716,530,912,717,815,87,14,510,23,15,4
4. Người mua trả tiền trước65,29,11,818,827,53,84,93,312,917,311,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,810,511,18,64,24,53,60,85,92,71,21,3
6. Phải trả người lao động9,57,728,927,822,80,74,1101,22,94,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,93,83,50,80,70,70,81,41,50,41,30,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000,10000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,10,30,62,20,50,70,60,90,40,612,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,63,94,75,33,510,81,31,111,57,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12361,4362,9321,8257,8184188,8147,1162,4190196,4170,3102,4
1. Phải trả người bán dài hạn0000000,700000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,71,71,81,81,71,900,911,1110,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn359,6361,2320256,1182,2186,9146,4161,4189,1195,4159,3101,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu292,492,3104102,6102,8100,6105,1102,5101,991,991,245,2
I. Vốn chủ sở hữu1492,492,3104102,6102,8100,6105,1100,399,789,88943
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu848484848484848484757543
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển3,53,432,72,21,61,20,90,60,300
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối255171616,715,12015,515,314,6140
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000000000000
- LNST chưa phân phối kỳ này55171616,715,12015,515,314,6140
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000002,22,22,22,22,2
1. Nguồn kinh phí00000002,22,22,22,22,2
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN770,3687,2593,5618,8529,7491,5400,9405,4401,1416,9361,8254,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế