SD2UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Sông Đà 2

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5215,9286,4435,8447,3441,3463624,3591,2540790,9804,6766,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,51,12,42815,82,4414,837,634,976,251,4
1. Tiền4,51,12,412,91,12,4414,835,634,976,242,4
2. Các khoản tương đương tiền00015,114,70002009
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000000000,30,214,1
1. Chứng khoán kinh doanh0000000001,21,214,1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000-0,9-10
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7156214,7294,2259,1243270,4332,7325,5319,5391,4320,9275,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng153,7216,9225,6213209,8229299,5306,9294,2340,7247,2203,5
2. Trả trước cho người bán513,628,216,78,911,76,610,37,912,117,711,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,500000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác64,361,862,751,948,247,14422,128,940,357,662,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,4-77,6-22,3-22,4-23,8-17,4-17,4-13,9-11,5-1,7-1,6-2
IV. Tổng hàng tồn kho253,566,7135,6156,5175,9185,4280,9246,9178,1347,5390,6383,9
1. Hàng tồn kho53,566,7135,6156,5175,9185,4280,9246,9178,1347,5390,6383,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,83,83,63,76,64,76,644,716,716,841,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,510,80,111,30,50,30,320,40,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,32,82,73,65,63,35,63,74,414,51621,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,1000,20,5000,30,32,7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000016,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76,910,416,325,131,541,15162,8199,992,394,588,3
I. Các khoản phải thu dài hạn61,611,61,71,61,71,72,112,23,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,611,61,71,61,71,72,112,23,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định34,77,81219,828,235,940,148,35360,964,751,9
1. Tài sản cố định hữu hình24,67,81219,828,235,940,148,35360,964,751,9
- Nguyên giá83,292,4106,3132,9162183,9193,1196,7207,5298,2311,1298,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-78,6-84,5-94,3-113,1-133,9-147,9-153-148,4-154,4-237,3-246,4-246,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,100000000000
- Nguyên giá0,100000000003,6
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000-3,6
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000002,1132,44,711,48,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000129,800
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000002,12,64,711,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,60,60,60,60,60,60,60,93,511,411,415,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,60,60,60,61,21,21,21,24,911,411,426,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000-0,6-0,6-0,6-0,3-1,400-10,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,10,9231,12,88,69,49,9133,911,6
1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,9231,12,88,69,49,9133,95,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000006,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN222,8296,8452,1472,5472,9504675,2654739,8883,2899,1854,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2141,6223,3271,5293,9296,6339,9487,3446,3533,3673,7688,2641,4
I. Nợ ngắn hạn15141,6222270293294335,8465,6400,5492,8592565,2519,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18,3637778,692,8163,1172,4235,2299,8300,2266,3202,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn62,180,187,776,78075,4138,479,681,8126123,198,5
4. Người mua trả tiền trước16,928,757,385,872,247,492,937,747,194,5111,674,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,320,417,7171716,417,922,812,920,19,617,1
6. Phải trả người lao động4,54,14,867,98,713,513,420,42220,521,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,118,616,111,35,64,216,95,312,618,512,819,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,30,20,200000000
11. Phải trả ngắn hạn khác6,16,89,21717,819,413,66,218,110,621,383,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000,40,71,200,20000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000,10,1002
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1201,21,40,92,64,121,745,840,581,8123122,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000,10,10000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00,40,601,72,92144,540,281,8123122,2
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00,80,80,80,81,10,71,30,3000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu281,273,5180,6178,5176,2164,2187,9207,7206,5209,5210,8213,1
I. Vốn chủ sở hữu1481,273,5180,6178,5176,2164,2187,9207,7206,5209,5210,8213,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2144,2
2. Thặng dư vốn cổ phần15,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,719,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu7,47,47,47,47,47,47,411,4105,95,92,4
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2525252525252526,427,625,725,217,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000007,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-111,1-118,8-11,6-13,8-16-28,1-4,410917,919,822,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-118,6-112,8-13,8-16-28,1-4,56,484,69,49,9
- LNST chưa phân phối kỳ này7,6-62,12,312,1-23,7-10,824,48,69,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN222,8296,8452,1472,5472,9504675,2654739,8883,2899,1854,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế