SCDUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5105,8130,2148,2101,795,1182,3206,9192,6192,3242,5225,3230,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền270,765,9105,427,945,673,272,56562,958,820,712,2
1. Tiền35,715,925,427,920,643,242,55542,938,820,712,2
2. Các khoản tương đương tiền355080025303010202000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000050100904592130105
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000105
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000501009045921300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71075,528,821,621,517,116,658,976,659,785
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,886,629,922,56,815,81558,374,65383,8
2. Trả trước cho người bán00,30,20,30,815,40,20,30,20,40,10,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,30,70,50,40,21,22,92,10,81,86,83
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,2-2,1-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-0,8-0,4-0,1-0,1-2
IV. Tổng hàng tồn kho21440,919,72423,636,316,419,224,314,713,923,4
1. Hàng tồn kho14,941,821,224,123,836,516,62025,115,513,923,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,9-1-1,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,8-0,8-0,800
V. Tài sản ngắn hạn khác511,116,417,721,14,11,20,91,81,20,30,94,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,81,110,31,20,90,30,40,30,42,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,215,416,619,93,60000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,300,20,2001,50,700,61,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7496,1516,9539,4495,7276,1227,340,543,147,752,160,863,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6777777000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác777777000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3193,5201,9212,9215,3175,8182,74,97,911,214,438,737,8
1. Tài sản cố định hữu hình24750,155,9538,34,64,97,811,114,317,316,2
- Nguyên giá117,7115119,2110,664,459,257,258,858,758,366,261,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-70,8-64,9-63,3-57,5-56,2-54,6-52,3-51-47,5-44-48,9-45,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2146,6151,8157162,3167,5178,1000000
- Nguyên giá173,6173,6173,6173,6173,6179000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-27-21,8-16,6-11,3-6,1-0,9000000
3. Tài sản cố định vô hình20000000000,121,421,6
- Nguyên giá1,31,31,31,31,31,31,31,31,31,322,422,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1-0,8
III. Bất động sản đầu tư2231241,3251,6113,32,423,823,823,823,823,800
- Nguyên giá2582582581142,423,823,823,823,823,800
- Giá trị hao mòn lũy kế-26,9-16,7-6,4-0,700000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn212,2191,258,1310,80,60,43,15,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,2191,258,1310,80,60,43,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác357,15860,562,426,44,24,34,15,7712,513,1
1. Chi phí trả trước dài hạn51,352,954,957,221,60,10,10,20,725,812,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,853,93,42,61,91,70,20,80,20,20,2
3. Tài sản dài hạn khác00,11,81,92,12,32,63,74,24,76,50
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN601,9647,1687,7597,3371,1409,5247,4235,6240294,6286,1293,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2759,6724,5699,4489,8214,9216,150,746,454,481,985,5103
I. Nợ ngắn hạn15563,8546,5521,4199,535,839,842,345,753,681,384,8103
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn488,8463,1438,793,61,10000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn35,441,921,593,925,128,120,620,52539,329,856,4
4. Người mua trả tiền trước0,30,20,52,120,20,32,30,30,37,30,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,509,60,100,62,51,21,511,57,51,7
6. Phải trả người lao động3,33,340,21,83,14,63,52,48,29,610
7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,837,145,57,34,16,511,415,623,218,72627,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000,20000000,50
11. Phải trả ngắn hạn khác0,80,71,62,21,61,21,30,91,11,11,13,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000001,61,7-02,22,93,6
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12195,8177,9178290,3179,1176,38,40,70,70,60,60
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác24,15,33,40,40,10,10,10,70,70,60,60
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn167,9169,4170,8284,4173,2168,7000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn3,73,23,85,45,87,58,300000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-157,7-77,3-11,7107,5156,2193,5196,7189,2185,7212,7200,6190,7
I. Vốn chủ sở hữu14-157,7-77,3-11,7107,5156,2193,5196,7189,2185,7212,7200,6190,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu858585858585858585858585
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển104,6104,6104,6104,6104,6104,6104,6104,1104,1104,195,177
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000008,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-346,9-266,5-201-81,7-334,27,40,5-32420,920,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-266,5-201-81,7-332,60,8-7-3000
- LNST chưa phân phối kỳ này-80,4-65,6-119,3-48,7-35,63,414,43,6-32420,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN601,9647,1687,7597,3371,1409,5247,4235,6240294,6286,1293,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế