SBSUPCOMTài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán SBS

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2607,4477,3626,8602,2719537,3409,2418,2434,8344,3580,3477,9
I. Tài sản tài chính13604,2474,4623,5599,7717,4536,6408,6417,2433,2343,4579,6476,9
1. Tiền và các khoản tương đương tiền271,647,223,913,340,244,321,71,8430,6224,1168,4
1.1. Tiền71,647,223,913,340,244,321,71,8430,6223,6167,9
1.2. Các khoản tương đương tiền00000,50,5
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)23,9135,81,1157,75,501,40011,900
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)000011,418,3
4. Các khoản cho vay501,8286,8538364,2611,9379,5271,3293,6282,1221,40,10,6
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)000000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8-1-2,6
7. Các khoản phải thu24,64,479,964,22,21,52,22,71,64,700
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính75,5600,2002,300
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính34,64,44,44,22,21,32,22,71,62,400
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận4,64,44,4000000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận4,22,21,32,22,71,62,400
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,2000,10,10,20,2
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,10,10,10,10,50,20,10,40,30,1234,3209,5
10. Phải thu nội bộ000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán000000
12. Các khoản phải thu khác2,200,455,256,9111,6112,4119,2106,7106,7112,989,5
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-19,9-55000-1,4-2,3-7,1
II.Tài sản ngắn hạn khác63,12,93,32,51,60,70,61,11,50,90,61,1
1. Tạm ứng0,100,50,40,40,300,30,50,700
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ000000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,60,50,210,20,30,50,80,20,30,6
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,8110,50,20,10,10,10,1000
5. Tài sản ngắn hạn khác1,31,31,31,300,20,10,2000,30,4
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN626,830,3293126,827,426,225,926,724,630,436,4
I. Tài sản tài chính dài hạn2000000
1. Các khoản phải thu dài hạn000000
2. Các khoản đầu tư3000000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
2.2. Đầu tư vào công ty con000000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết000000
II. Tài sản cố định35,76,98,2116,87,36,16,26,68,715,723,8
1. Tài sản cố định hữu hình34,95,76,59,16,36,75,14,13,23,14,37,4
- Nguyên giá22,421,921,922,237,336,740,2383743,644,544,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,5-16,2-15,4-13,1-31-30-35,1-34-33,8-40,5-40,1-37,5
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính3000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
3. Tài sản cố định vô hình30,81,31,71,90,40,612,13,45,611,416,4
- Nguyên giá20,422,922,922,656,456,756,255,856,256,256,254
- Giá trị hao mòn lũy kế-19,6-21,7-21,2-20,7-56-56,1-55,2-53,7-52,8-50,5-44,8-37,6
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
III. Bất động sản đầu tư3000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000,2
V. Tài sản dài hạn khác521,123,420,720202020,119,720,215,814,712,4
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0000,100
2. Chi phí trả trước dài hạn0,90,80,7000,10,20,7000,1
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,22,6000014,60
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán2020202020202019,519,515,8012,2
5. Tài sản dài hạn khác000000,10,1
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN634,2507,6655,8633,2745,8564,7435,3444,1461,5368,9610,7514,3
C. NỢ PHẢI TRẢ2401,7234,4311,8289,7531,2357,6229,4238,4256,5164,4396,7306,1
I. Nợ phải trả ngắn hạn19401,7234,4311,7289,6531,1357,6229,3238,3256,2164355,3244,7
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn20000430
1.1. Vay ngắn hạn0000430
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn000000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,90,70,90,92,21,20,50,31,10,5230,1198,2
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn0,80,10,30,20,30,3001,7
9. Người mua trả tiền trước0,50,400,500,200,1000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,12,22,22,712,22,610,71,10,50,40,6
11. Phải trả người lao động14,911,112,72,54,21,25,52,51,21,71,8
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên000-0000000
13. Chi phí phải trả ngắn hạn2,352,113,126,410,911,914,711,29,17,83
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn381,6214,7305,3259,2487,2337,9214,3216,4239,5151,867,439,5
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,84,90
II. Nợ phải trả dài hạn150,10,10,10,10,10,10,10,10,30,441,461,4
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn200004161
1.1. Vay dài hạn00004161
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn000000
5. Phải trả người bán dài hạn000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn000000
7. Chi phí phải trả dài hạn000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,30,40,40,4
12. Dự phòng phải trả dài hạn000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2232,5273,2344343,5214,6207,1205,9205,7205204,5214208,2
I. Vốn chủ sở hữu8232,5273,2344343,5214,6207,1205,9205,7205204,5214208,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu51.606,41.606,41.606,41.606,41.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,91.406,9
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu21.466,11.466,11.466,11.466,11.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,6
a. Cổ phiếu phổ thông1.466,11.466,11.466,11.466,11.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,61.266,6
b. Cổ phiếu ưu đãi000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3140,3
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
1.5. Cổ phiếu quỹ000000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý000000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ44,644,644,644,644,644,644,644,644,644,655,555,5
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp55,555,555,555,555,555,555,555,555,555,500
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu999999999953,653,6
7. Lợi nhuận chưa phân phối2-1.483-1.442,3-1.371,5-1.372-1.301,4-1.308,9-1.310,1-1.310,3-1.311-1.311,5-1.302-1.307,8
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-1.482,1-1.432,1-1.371,4-1.372,1-1.301,2-1.308,4-1.309,9-1.310,3-1.311-1.309,8-1.302-1.307,8
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,9-10,2-0,10,1-0,2-0,5-0,2-00-1,700
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU634,2507,6655,8633,2745,8564,7435,3444,1461,5368,9610,7514,3
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế