SBDUPCOMCông nghệ

Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023201820172016201520142013201220112010
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5651,4440633615613541,5438,6290,6236,6276,3172,7222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền283,535,942575858,417,617,129,56,519,711,7
1. Tiền61,315,733,355,344,943,917,412,629,46,59,710,9
2. Các khoản tương đương tiền22,220,28,61,613,114,50,14,50,20100,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300,501300000000
1. Chứng khoán kinh doanh0001300000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00,50000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7274,7253,7394,8452,2502,6322,5324,7229,4185,6250,6131166,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng190,1159,5324,2354,2414,2252,2224,3214178,9248,2122,1150,8
2. Trả trước cho người bán21,534,92312,911,411,165,216,87,73,45,612,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000,800000000
6. Phải thu ngắn hạn khác77,472,37486,979,561,737,60,40,20,33,34,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,1-13,1-26,3-2,5-2,5-2,5-2,5-1,8-1,3-1,300
IV. Tổng hàng tồn kho2286,9149,4195,989,950,9158,16034,45,47,816,634
1. Hàng tồn kho286,9149,419689,95116261,936,37,39,717,434
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0-0-0-0-0-3,9-1,9-1,9-1,9-1,9-0,80
V. Tài sản ngắn hạn khác56,20,50,231,42,536,39,716,111,45,49,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,40,20,90,81,234,25,670,60,33,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,10,100,90,61,32,10,42,261,12,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0001,200000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000003,76,84,743,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7105,8164,5121,9133,991,170,67655,35759,656,241,4
I. Các khoản phải thu dài hạn616,530,425,70,80,10,10,500000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng25,519,219,2000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác10,211,36,50,80,10,10,500000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,200000000000
II. Tài sản cố định370,9114,174,463,562,656,763,452,455,252,249,812,1
1. Tài sản cố định hữu hình234,559,14252,854,956,563,44345,331,428,312,1
- Nguyên giá145,2141,2114,9164,3142,2128,8114,376,966,648,74323,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-110,6-82,1-72,9-111,6-87,4-72,3-50,9-33,9-21,3-17,3-14,7-11,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính22845,224,310,37,60000000
- Nguyên giá50,458,348,313,97,80000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,4-13,1-24,1-3,7-0,20000000
3. Tài sản cố định vô hình28,49,78,10,40,10,20,19,59,920,921,50
- Nguyên giá15,61512,31,81,41,51,312,212,323,623,41,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,2-5,3-4,2-1,3-1,3-1,3-1,3-2,8-2,4-2,7-1,9-1,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,41,76,230,73,10,80,2005,44,728,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,41,76,230,73,10,80,2005,44,728,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57,78,57,76,200000000,4
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9,610,510,55,900000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,20,300000000,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,2-3,1-3,9000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,39,87,932,725,313,111,92,91,81,91,70,3
1. Chi phí trả trước dài hạn8,39,87,932,425,112,911,72,21,21,310,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000,30,20,20,20,20,50,50,60
3. Tài sản dài hạn khác00000000,50,10,20,20,2
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN757,2604,5754,9748,9704,1612,1514,6345,9293,7335,9229263,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2600,4448600,1606,7565,5497,5410,3247,9202236,5130,8169,9
I. Nợ ngắn hạn15560,2396,7574602,6561,3496,3403,4246,9198,9235,7130,8169,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn290,9228292,2315,4262,3189113,771,481,873,254,664,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn140,379,5137,1215,8214,3254,7185,4142,181,81325582,1
4. Người mua trả tiền trước103,938,852,73622,225,871,29,223,46,5713,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,64,868,423,66,18,77,42,316,95,72,1
6. Phải trả người lao động3,52,99,64,87,4554,30,23,41,40,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,715,318,56,113,56,2115,23,61,74,12,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,27,911,56,15,15,44,900000
11. Phải trả ngắn hạn khác1318,146,51012,84,13,37,45,82,135,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi01,40000000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1240,251,326,14,14,11,36,913,10,800
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000,10,201,200000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000001,3000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40,251,225,44405,613,10,800
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00,20,7000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2156,9156,5154,8142,2138,7114,6104,39891,699,398,193,5
I. Vốn chủ sở hữu14156,9156,5154,8142,2138,7114,6104,39891,699,398,193,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu139,2139,2139,2999084,982,98080808080
2. Thặng dư vốn cổ phần-0-00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000-1,50-4-400-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000-0,1
8. Quỹ đầu tư phát triển0003,40,90,90,10,30,30,30,30,3
9. Quỹ dự phòng tài chính00000001,41,20,81,11,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối217,316,614,725,73521,313,813,88,312,611,27,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14,19,94,614,16,12,1-0,4
- LNST chưa phân phối kỳ này3,36,710,111,62919,214,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,70,91412,797,56,55,805,54,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN757,2604,5754,9748,9704,1612,1514,6345,9293,7335,9229263,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế