SBBUPCOM

Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5905,2739,21.0091.140,51.072,3850,7915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2231,2146,8252,3285375,6187,8108,5
1. Tiền119,996,8157,2119,9245,6187,898,5
2. Các khoản tương đương tiền111,35095,1165,1130010
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn350132,4110,188283828
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50132,4110,188283828
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7332,8167,5317,6338,4358,8311,9406,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng572,6400,2352,5334,6350,4305,2367,8
2. Trả trước cho người bán17,113,311,57,3118,339,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000
6. Phải thu ngắn hạn khác6,91,21,82,51,521,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-263,7-247,2-48,2-6-4-3,6-2,4
IV. Tổng hàng tồn kho2287,7290,7327,4426,8307,3311,4368,7
1. Hàng tồn kho303,6290,7327,4426,8307,3311,4368,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,9000000
V. Tài sản ngắn hạn khác53,41,81,72,32,51,63,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,40,80,71,30,70,63
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11111,810,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.227,41.3681.682,31.9202.1732.550,32.775,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6009,29,29,20,20,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0099900
5. Phải thu dài hạn khác000,20,20,20,20,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định39621.087,41.241,91.446,31.670,11.926,62.102,7
1. Tài sản cố định hữu hình2899,11.022,71.175,21.377,51.599,21.853,62.028,1
- Nguyên giá3.8693.854,23.890,63.881,23.882,63.919,33.845
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.969,9-2.831,5-2.715,5-2.503,7-2.283,3-2.065,7-1.816,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình262,964,766,768,870,97374,6
- Nguyên giá88,889,189,189,189,189,188,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,9-24,4-22,4-20,3-18,2-16-13,9
III. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,60,412,412,314,414,140,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,60,412,412,314,414,140,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5213,6207,2345,4337,8367,2481519,8
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh41,2186,6324,7317,1345458,8497,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn173,922,222,222,222,222,222,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,5-1,5-1,5000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác347,272,973,5114,4112128,4111,8
1. Chi phí trả trước dài hạn41,25352,291,789,3103,887,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,3000000,1
3. Tài sản dài hạn khác5,72021,222,822,724,624,1
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.132,62.107,22.691,33.060,63.245,33.4013.690,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2826973,6926,21.076,11.257,31.289,41.471,4
I. Nợ ngắn hạn15703,6851,2894,31.015,61.138,5997,81.020,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn150,4297,2368484,4478,2472,3439,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn146,881,977,750,664,9125,4165,3
4. Người mua trả tiền trước15,119,821,113,516,48,34
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước336,4401,5354,5388,1453,8297,4320,1
6. Phải trả người lao động7,113,712,11410,315,312,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,53,27,412,413,7104,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
11. Phải trả ngắn hạn khác3131,647,438,577,540,342,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,32,46,114,123,828,832,3
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn12122,4122,431,960,5118,8291,6450,7
1. Phải trả người bán dài hạn0000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00044,8107,8291,6450,7
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả122,4122,431,915,611,100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.306,51.133,61.765,11.984,51.9882.111,62.219
I. Vốn chủ sở hữu141.306,51.133,61.765,11.984,51.9882.111,62.219
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu875,2875,2875,2875,2875,2875,2875,2
2. Thặng dư vốn cổ phần436,7436,7436,7436,7436,7436,7436,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu-51,2-51,2-51,2-51,2-51,2-51,2-51,2
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0411,1498,6498,6498,6498,6498,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối245,8-538,35,6225,1228,5352,2459,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-127,2-231,6157,8228,5308,4458,9371,2
- LNST chưa phân phối kỳ này173-306,8-152,2-3,5-79,9-106,788,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.132,62.107,22.691,33.060,63.245,33.4013.690,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế