S74UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn567,819,787,457,860,740,15481,2115,8213,3308,3349,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền245,34,60,20,210,203,90,14,53,47,5
1. Tiền40,34,60,20,210,203,90,14,53,47,5
2. Các khoản tương đương tiền500000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn716,58,879,349,851,832,346,341,563,1151191,4189,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1818,519,51920,129,239,532,532,7121,1181,6101,3
2. Trả trước cho người bán0,80,70,70,70,60,60,60,30,323,921,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0023,721,280000500
6. Phải thu ngắn hạn khác9,81,747,519,533,39,111,610,832,212,29,886,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12-12-12-10,6-10,2-6,6-5,4-2,1-2,1-11,2-2-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho25,95,97,67,67,67,67,635,852,756,3113,4150,1
1. Hàng tồn kho8,78,78,78,78,78,78,736,952,756,3113,4150,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,8-2,8-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,10000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,10,30,40,20,200001,60,12,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000000000,10,10,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00,20,20,1000001,500
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,20000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000002,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7233,6188,1124,2105,197,992,792,993,4103645,631,955,8
I. Các khoản phải thu dài hạn601,5010,700000,10,30,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn01,5010,700000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000,10,30,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định37,78,910,11,90,20,20,30,99,5577,723,337,1
1. Tài sản cố định hữu hình27,78,910,11,90,20,20,30,99,5577,723,337,1
- Nguyên giá42,442,442,432,931,234,242,162,5169,1816,4206,4218,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-34,7-33,5-32,2-31,1-31-34-41,8-61,7-159,6-238,6-183,2-181
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn263,31521,5010,7000045,300
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0150000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang63,3021,5010,7000045,300
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5162,7162,792,692,687,192,692,692,692,61,600
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh162,7162,792,692,692,692,692,692,692,61,600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000-5,50000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3000000000,920,68,418,7
1. Chi phí trả trước dài hạn000000000,915,38,418,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000001,200
VII. Lợi thế thương mại0000000004,100
TỔNG CỘNG TÀI SẢN301,5207,7211,6162,8158,5132,8146,8174,7218,8858,9340,2404,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả277,413,814,214,515,816,228,15392,7684195255,1
I. Nợ ngắn hạn1577,413,814,214,515,816,228,15392,7243,8195253,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6300000527,549,984,161,871,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,75,75,85,85,95,98,210,326111,9104,997,4
4. Người mua trả tiền trước6,16,16,16,16,66,17,57,510,59,28,27,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước000,30,40,91,61,832,113,65,43,9
6. Phải trả người lao động0,10,10,10,10,20,20,30,30,94,46,98,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,40,40,40,40,40,61,80,57,80,44,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,81,41,41,51,31,23,31,21,35,74,757
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000005,400
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,50,71,41,41,41,62,83,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12000000000440,202
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000440,202
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2224,1193,9197,4148,3142,7116,6118,7121,6126,1174,9145,2149,8
I. Vốn chủ sở hữu14224,1193,9197,4148,3142,7116,6118,7121,6126,1174,9145,2149,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu64,864,864,864,864,864,864,864,864,864,86060
2. Thặng dư vốn cổ phần161616161616161616161616
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển54,554,554,554,554,554,554,554,554,554,554,535,2
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000013,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối288,858,762,1137,4-18,7-16,6-13,6-9,1-5,714,725,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước58,762,1137,4-18,7-16,6-13,6-12,7-119,913,7
- LNST chưa phân phối kỳ này30,2-3,549,15,626,2-2,1-2,9-11,9-15,61
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000045,300
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN301,5207,7211,6162,8158,5132,8146,8174,7218,8858,9340,2404,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế